dislodge

/dis'lɔdʤ/
Học thuật
Thân thiện
dislodge

The dentist dislodged the piece of food stuck under my gum.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Đánh bật, làm trật khỏi vị trí: Hành động làm cho một vật hoặc người bị di chuyển ra khỏi vị trí cố định, an toàn, hoặc được bảo vệ của .
    • Loại bỏ, lấy ra (vật mắc kẹt): Hành động gỡ bỏ hoặc lấy ra một thứ đó đang bị mắc, kẹt, hoặc dính chặt.
    • (Quân sự) Đánh bật ra khỏi vị trí: Buộc đối phương phải rời khỏi một vị trí phòng thủ kiên cố.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The strong wind dislodged several roof tiles. (Cơn gió mạnh đã làm bật/trật ra vài viên ngói lợp mái.)
    • The dentist used a tool to dislodge the piece of food stuck in my tooth. (Nha sĩ đã dùng một dụng cụ để lấy/gỡ miếng thức ăn mắc trong răng tôi ra.)
    • The rebels failed to dislodge the government forces from the hilltop. (Lực lượng nổi dậy đã thất bại trong việc đánh bật quân chính phủ ra khỏi vị trí trên đỉnh đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dislodge from memory": (nghĩa bóng) xóa bỏ, làm phai mờ khỏi ký ức.
    • Some childhood memories are impossible to dislodge from memory. (Một số ký ức thời thơ ấu không thể nào xóa bỏ khỏi ký ức được.)
  • "to dislodge an idea": (nghĩa bóng) làm lung lay, thay đổi một quan niệm đã ăn sâu.
    • It's hard to dislodge the idea that he is always right. (Rất khó để làm lung lay quan niệm rằng anh ta luôn luôn đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dislodgement (Danh từ): Sự đánh bật, sự trục xuất, sự loại bỏ khỏi vị trí.
    • The dislodgement of the rock caused a landslide. (Việc đá bị bật ra đã gây ra một trận lở đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove: di dời, dời đi (nhấn mạnh việc lấy đi).
  • Displace: thay thế, làm trật chỗ (nhấn mạnh việc chiếm chỗ của cái khác).
  • Oust: trục xuất, hất cẳng (thường dùng cho người, mang tính chính trị hoặc cạnh tranh).
Từ trái nghĩa
  • Lodge: mắc kẹt, cố định, an vị.
  • Embed: gắn chặt, cắm sâu vào.
  • Secure: cố định chắc chắn, bảo đảm an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "dislodge" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp "dislodge something" hoặc "dislodge something *from a position".)*

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dislodge").

dislodge

The dentist dislodged the piece of food stuck under my gum.

ngoại động từ
  1. đuổi ra khỏi, trục ra khỏi (một nơi nào...)
  2. (quân sự) đánh bật ra khỏi vị trí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dislodge"

Từ có nhắc đến "dislodge"