dislodge

/dis'lɔdʤ/
ngoại động từ
  1. đuổi ra khỏi, trục ra khỏi (một nơi nào...)
  2. (quân sự) đánh bật ra khỏi vị trí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dislodge"

Từ có nhắc đến "dislodge"

dislodge
The dentist dislodged the piece of food stuck under my gum.