droite
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
droite
droite
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "droite"
cánh hữu
cánh quân
cực hữu
hữu
hữu dực
hữu khuynh
hữu ngạn
kẻ
khuynh hữu
lái
mác
mặt
ngay ngắn
ngoắt
nhích
phải
phái
qua
quặt
quay
suôn
tả
tả hữu
tắp
tạt
thẳng
thiên hữu
tiếp tuyến
trực
đường thẳng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...