dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

droite

Words Mentioning "droite"

cánh hữu
cánh quân
cực hữu
hữu
hữu dực
hữu khuynh
hữu ngạn
kẻ
khuynh hữu
lái
mác
mặt
ngay ngắn
ngoắt
nhích
phải
phái
qua
quặt
quay
suôn
tả
tả hữu
tắp
tạt
thẳng
thiên hữu
tiếp tuyến
trực
đường thẳng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...