début

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ra mắt, buổi ra mắt công chúng lần đầu tiên: Chỉ sự xuất hiện lần đầu tiên trước công chúng của một người, một sản phẩm, hoặc một tác phẩm nghệ thuật.
    • Sự bắt đầu sự nghiệp: Chỉ thời điểm một người bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp trong một lĩnh vực nào đó.
  2. Động từ:

    • Ra mắt, xuất hiện lần đầu: Hành động xuất hiện hoặc giới thiệu lần đầu tiên trước công chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The singer's début was a huge success. (Buổi ra mắt của ca sĩ đó một thành công lớn.)
    • This novel marks her début as a writer. (Cuốn tiểu thuyết này đánh dấu sự ra mắt của ấy với tư cách một nhà văn.)
  • Động từ:

    • The new product will début at the technology fair next month. (Sản phẩm mới sẽ ra mắt tại hội chợ công nghệ vào tháng tới.)
    • He débuted in a leading role on Broadway. (Anh ấy đã ra mắt với một vai chính trên sân khấu Broadway.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make one's début": ra mắt, xuất hiện lần đầu.

    • The young actress made her début in a small theater. (Nữ diễn viên trẻ đã ra mắt tại một nhà hát nhỏ.)
  • "début performance": buổi biểu diễn ra mắt.

    • The orchestra's début performance received a standing ovation. (Buổi biểu diễn ra mắt của dàn nhạc đã nhận được tràng pháo tay đứng dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Débutant (n): người ra mắt, tân binh (nam).

    • He is a débutant in the world of professional chess. (Anh ấy một tân binh trong làng cờ vua chuyên nghiệp.)
  • Débutante (n): người ra mắt, tân binh (nữ); thường chỉ một thiếu nữ lần đầu ra mắt xã hội.

    • The débutante was presented at the annual ball. ( gái trẻ đã được giới thiệu ra mắt tại hội thường niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Introduction (n): sự giới thiệu, sự ra mắt.
  • Premiere (n): buổi công diễn đầu tiên (thường dùng cho phim, kịch).
  • Launch (n/v): sự ra mắt, phóng ra (thường dùng cho sản phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'début')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'début')

tính từ
  1. khéo, khéo tay, kỹ xảo; khéo léo
    • a dexterous typist
      người đánh máy chữ nhanh
    • a dexterous planist
      người chơi pianô giỏi
  2. thuận dùng tay phải