entouré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Quá khứ phân từ của động từ "entourer"):
- Được bao quanh, được vây quanh: Chỉ trạng thái có người hoặc vật ở xung quanh.
- Được nhiều người thân cận, được hộ tống, được săn đón: Chỉ một người thường xuyên có nhiều người (bạn bè, người hâm mộ, trợ lý) ở bên cạnh, thể hiện sự nổi tiếng, quan trọng hoặc có địa vị xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le château est entouré d'un grand parc. (Lâu đài được bao quanh bởi một công viên lớn.)
- C'est un homme politique très entouré. (Đó là một chính trị gia rất được nhiều người thân cận / hộ tống.)
- La star est toujours entourée de ses fans. (Ngôi sao lúc nào cũng được các fan vây quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être entouré de soins/de prévenances": Được chăm sóc/được quan tâm chu đáo.
- Le patient est bien entouré par l'équipe médicale. (Bệnh nhân được đội ngũ y tế chăm sóc rất chu đáo.)
- "Être entouré de mystère": Được bao phủ bởi sự bí ẩn.
- Cette ancienne légende est entourée de mystère. (Huyền thoại cổ xưa này được bao phủ bởi sự bí ẩn.)
Biến thể và từ liên quan
- Entourer (động từ): Bao quanh, vây quanh.
- Ses amis l'entourent pour son anniversaire. (Bạn bè vây quanh anh ấy để mừng sinh nhật.)
- Entourage (danh từ): Những người thân cận, đoàn tùy tùng.
- Il voyage avec son entourage. (Anh ấy đi du lịch cùng những người thân cận.)
Từ đồng nghĩa
- Cerné: Bị bao vây, bị vây quanh (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc cụ thể về không gian).
- Environné: Được bao bọc xung quanh (từ trang trọng hơn).
- Accompagné: Được đi cùng, được hộ tống (nhấn mạnh vào sự có mặt của người khác bên cạnh).
Cụm từ liên quan
- Bien/Mal entouré(e): Được những người tốt/kém bao quanh (về mặt hỗ trợ, ảnh hưởng).
- Pour réussir, il faut être bien entouré. (Để thành công, cần phải được những người tốt hỗ trợ.)
tính từ
- được nhiều người săn đón; được nhiều người phụ tá
- Une femme très entouréemột chị phụ nữ rất được săn đón