entour

Học thuật
Thân thiện
entour

Les enfants jouent dans l'entour du village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vùng xung quanh, khu vực lân cận: "entour" dùng để chỉ khu vực xung quanh một địa điểm hoặc một vật trung tâm nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les entours du village sont très paisibles. (Vùng quanh làng rất yên bình.)
    • Il a exploré les entours du château. (Anh ấy đã khám phá khu vực xung quanh lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à l'entour": xung quanh, ở vùng lân cận (một cách tổng quát).

    • Les champs s'étendent à l'entour. (Những cánh đồng trải dài xung quanh.)
  • "à l'entour de": ở xung quanh (một địa điểm cụ thể).

    • Il y a de nombreux arbres à l'entour de l'étang. ( rất nhiều cây xung quanh cái ao.)
Biến thể từ gần giống
  • Entourer (động từ): bao quanh, vây quanh.

    • Un mur entoure le jardin. (Một bức tường bao quanh khu vườn.)
  • Alentours (danh từ giống đực số nhiều): vùng phụ cận, vùng ngoại ô (thông dụng hơn "entours").

    • Nous nous promenons dans les alentours de la ville. (Chúng tôi đi dạovùng ngoại ô của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Environs: vùng phụ cận, vùng xung quanh.
  • Périphérie: ngoại vi, vùng ngoại ô.
Lưu ý
  • Từ "entour" ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày mang sắc thái văn học hơn. Trong hầu hết các trường hợp, người ta dùng "alentours" hoặc "environs".
entour

Les enfants jouent dans l'entour du village.

danh từ giống đực
  1. (văn học) vùng xung quanh
    • Les entours du village
      vùng quanh làng
    • à l'entour
      quanh
    • à l'entour de
      xung quanh