fixé

Học thuật
Thân thiện
fixé

Un tableau fixé dans un cadre en bois orne le mur du salon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được cố định, được ấn định: Chỉ một cái gì đó đã được đặtmột vị trí, thời gian, hoặc trạng thái không thay đổi.
    • Được thiết lập, được quyết định: Chỉ một kế hoạch, ý kiến, hoặc quy tắc đã được xác định chắc chắn.
    • Tập trung, dán chặt: Chỉ ánh mắt hoặc sự chú ý được hướng cố định vào một điểm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tranh vẽ lồng kính: Một bức tranh được bảo vệ bên trong một chiếc khung kính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La date du rendez-vous est fixée au 15 mars. (Ngày hẹn đã được ấn định vào 15 tháng Ba.)
    • Il a des idées bien fixées sur ce sujet. (Anh ấy những ý kiến đã được xác định rõ ràng về chủ đề này.)
    • Son regard était fixé sur l'horizon. (Ánh mắt của anh ấy dán chặt vào đường chân trời.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il collectionne les vieux fixés sous verre. (Ông ấy sưu tầm những bức tranh lồng kính cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fixé (sur quelque chose)": Đã biết chắc, đã (về điều đó).

    • Maintenant, je suis fixé sur ses intentions. (Giờ thì tôi đã về ý định của anh ta rồi.)
  • "Avoir les idées fixes": những ý nghĩ cố định, ám ảnh.

    • Il a une idée fixe : acheter cette maison. (Anh ấy có một ý nghĩ ám ảnh: mua căn nhà đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Fixer (động từ): cố định, ấn định, nhìn chằm chằm.

    • Fixer un prix (Ấn định một mức giá).
    • Fixer quelqu'un du regard (Nhìn chằm chằm vào ai đó).
  • Fixation (danh từ giống cái): sự cố định, sự gắn chặt; nỗi ám ảnh.

  • Fixité (danh từ giống cái): tính cố định, sự bất động (ví dụ: - sự bất động của ánh mắt).
Từ đồng nghĩa
  • Immuable: không thay đổi, bất biến.
  • Déterminé: đã được xác định, quyết định.
  • Stable: ổn định, vững chắc.
  • Immobile: bất động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ "fixé". Các cụm này liên quan đến động từ gốc "fixer") - Se fixer: tự đặt ra cho mình, định cư. - Il s'est fixé des objectifs ambitieux. (Anh ấy tự đặt ra cho mình những mục tiêu đầy tham vọng.)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est du fixe!": (Thông tục) Điều đóchắc chắn rồi!
    • Tu viens à la fête? - C'est du fixe! (Cậu đến dự tiệc không? - Chắc chắn rồi!)
fixé

Un tableau fixé dans un cadre en bois orne le mur du salon.

danh từ giống đực
  1. tranh vẽ lồng kính