fixé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được cố định, được ấn định: Chỉ một cái gì đó đã được đặt ở một vị trí, thời gian, hoặc trạng thái không thay đổi.
- Được thiết lập, được quyết định: Chỉ một kế hoạch, ý kiến, hoặc quy tắc đã được xác định chắc chắn.
- Tập trung, dán chặt: Chỉ ánh mắt hoặc sự chú ý được hướng cố định vào một điểm.
Danh từ giống đực:
- Tranh vẽ lồng kính: Một bức tranh được bảo vệ bên trong một chiếc khung kính.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La date du rendez-vous est fixée au 15 mars. (Ngày hẹn đã được ấn định vào 15 tháng Ba.)
- Il a des idées bien fixées sur ce sujet. (Anh ấy có những ý kiến đã được xác định rõ ràng về chủ đề này.)
- Son regard était fixé sur l'horizon. (Ánh mắt của anh ấy dán chặt vào đường chân trời.)
Danh từ giống đực:
- Il collectionne les vieux fixés sous verre. (Ông ấy sưu tầm những bức tranh lồng kính cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être fixé (sur quelque chose)": Đã biết chắc, đã rõ (về điều gì đó).
- Maintenant, je suis fixé sur ses intentions. (Giờ thì tôi đã rõ về ý định của anh ta rồi.)
"Avoir les idées fixes": Có những ý nghĩ cố định, ám ảnh.
- Il a une idée fixe : acheter cette maison. (Anh ấy có một ý nghĩ ám ảnh: mua căn nhà đó.)
Biến thể và từ gần giống
Fixer (động từ): cố định, ấn định, nhìn chằm chằm.
- Fixer un prix (Ấn định một mức giá).
- Fixer quelqu'un du regard (Nhìn chằm chằm vào ai đó).
Fixation (danh từ giống cái): sự cố định, sự gắn chặt; nỗi ám ảnh.
- Fixité (danh từ giống cái): tính cố định, sự bất động (ví dụ: - sự bất động của ánh mắt).
Từ đồng nghĩa
- Immuable: không thay đổi, bất biến.
- Déterminé: đã được xác định, quyết định.
- Stable: ổn định, vững chắc.
- Immobile: bất động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ "fixé". Các cụm này liên quan đến động từ gốc "fixer") - Se fixer: tự đặt ra cho mình, định cư. - Il s'est fixé des objectifs ambitieux. (Anh ấy tự đặt ra cho mình những mục tiêu đầy tham vọng.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est du fixe!": (Thông tục) Điều đó là chắc chắn rồi!
- Tu viens à la fête? - C'est du fixe! (Cậu có đến dự tiệc không? - Chắc chắn rồi!)
danh từ giống đực
- tranh vẽ lồng kính