extraire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rút ra, lấy ra, gắp ra, nhổ: Hành động lấy một vật gì đó ra khỏi nơi nó đang nằm, cắm hoặc mắc kẹt.
- Khai thác: Lấy một tài nguyên (thường là khoáng sản) từ lòng đất.
- Trích: Lấy ra một phần cụ thể từ một văn bản, tác phẩm dài hơn.
- (Hóa học) Chiết, chiết xuất: Tách một chất cụ thể ra khỏi một hỗn hợp bằng phương pháp hóa học.
- (Toán học) Khai: Thực hiện phép toán lấy căn (căn bậc hai, căn bậc ba...).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le chirurgien a dû extraire la balle. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải gắp viên đạn ra.)
- Il faut extraire cette dent cariée. (Phải nhổ chiếc răng sâu này ra.)
- Cette entreprise extrait du pétrole en mer. (Công ty này khai thác dầu mỏ ngoài biển.)
- Le professeur a extrait un paragraphe important de l'article. (Giáo sư đã trích một đoạn quan trọng từ bài báo.)
- On extrait la caféine des grains de café. (Người ta chiết xuất caffeine từ hạt cà phê.)
- Pour résoudre l'équation, il faut extraire la racine carrée. (Để giải phương trình, phải khai phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Extraire une information": Rút ra, thu thập một thông tin.
- L'enquêteur a réussi à extraire des informations cruciales du témoin. (Điều tra viên đã thành công trong việc rút ra những thông tin then chốt từ nhân chứng.)
"Extraire une promesse": Ép buộc hoặc thuyết phục ai đó hứa hẹn.
- J'ai enfin pu lui extraire la promesse de venir. (Cuối cùng tôi cũng đã khiến anh ấy hứa là sẽ đến.)
Biến thể và từ gần giống
Extraction (danh từ): Sự rút ra, sự khai thác, sự trích xuất; nguồn gốc, xuất thân.
- L'extraction du charbon (Việc khai thác than)
- Il est d'origine française d'extraction modeste. (Anh ấy là người gốc Pháp, xuất thân bình dân.)
Extrait (danh từ): Đoạn trích; tinh chất, chất chiết xuất.
- un extrait de roman (một đoạn trích tiểu thuyết)
- un extrait de vanille (tinh chất vani)
Từ đồng nghĩa
- Retirer: Lấy ra, rút ra (nghĩa chung).
- Arracher: Giật ra, nhổ ra (mang sắc thái mạnh, đột ngột).
- Exploiter: Khai thác (tài nguyên).
- Prélever: Lấy ra một mẫu, một phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Extraire de: Lấy (cái gì) ra khỏi (đâu).
- Extraire le noyau d'une pêche. (Lấy hạt ra khỏi quả đào.)
- Extraire une citation d'un discours. (Trích một câu nói từ bài diễn văn.)
Thành ngữ liên quan
- Extraire la quintessence de quelque chose: Rút ra tinh túy, phần tinh hoa nhất của cái gì.
- Le philosophe cherche à extraire la quintessence de la pensée humaine. (Nhà triết học tìm cách rút ra tinh túy của tư tưởng nhân loại.)
ngoại động từ
- rút ra, lấy ra, gắp ra, nhổ
- Extraire un projectilegắp viên đạn ra
- Extraire une dentnhổ răng
- khai thác
- Extraire la houillekhai thác than đá
- trích
- Extraire un passage d'un livretrích một đoạn sách
- (hóa học) chiết, chiết xuất
- (toán học) khai
- Extraire la racine carréekhai phương