f

/ef/
danh từ giống đực
  1. f
  2. (F) (hóa) fluo (ký hiệu)
  3. (F) (điện) fara (ký hiệu)
  4. (F) (âm nhạc) fa
  5. (F) frăng (ký hiệu)
  6. (oF) độ Farenhet

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "f"

f
Une note de musique est écrite sur la portée avec la lettre f.