fathom
/'fæðəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sải: Một đơn vị đo chiều sâu của nước, bằng khoảng 1,82 mét (6 feet).
- Đơn vị thể tích: Trong ngành khai mỏ, một đơn vị đo thể tích (bằng 6 feet khối) dùng để đo quặng.
Ngoại động từ:
- Đo chiều sâu: Hành động đo độ sâu của nước (thường bằng dây dọi).
- Hiểu thấu, thăm dò: (Nghĩa bóng) Hành động tìm hiểu, nắm bắt hoặc hiểu rõ một điều gì đó phức tạp hoặc sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The shipwreck lies at a depth of fifty fathoms. (Xác tàu đắm nằm ở độ sâu năm mươi sải.)
- They extracted several fathoms of ore from the mine. (Họ đã khai thác được vài đơn vị fathom quặng từ mỏ.)
Ngoại động từ:
- The sailor used a weighted line to fathom the depth of the harbor. (Người thủy thủ dùng một sợi dây có vật nặng để đo chiều sâu của bến cảng.)
- I cannot fathom his motives for leaving such a good job. (Tôi không thể hiểu thấu động cơ rời bỏ một công việc tốt như vậy của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fathom something out": Tìm ra, khám phá ra điều gì đó sau khi suy nghĩ kỹ.
- It took me a while to fathom out how the new software works. (Tôi mất một lúc để tìm ra cách phần mềm mới hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
- Fathomable (adj): Có thể đo được; có thể hiểu được.
- The concept is complex but ultimately fathomable. (Khái niệm này phức tạp nhưng cuối cùng vẫn có thể hiểu được.)
- Unfathomable (adj): Không thể đo được; không thể hiểu thấu, thăm thẳm.
- The universe is of unfathomable size. (Vũ trụ có kích thước không thể đo đếm được.)
- Her grief was unfathomable. (Nỗi đau của cô ấy thật thăm thẳm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sải): Không có từ đồng nghĩa phổ biến do đây là một đơn vị đo lường cụ thể.
- Động từ (hiểu thấu): Comprehend (hiểu), understand (hiểu), grasp (nắm bắt), penetrate (thấu hiểu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fathom out: Như đã nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao".
Thành ngữ liên quan
- Can't fathom: Không thể nào hiểu nổi.
- I can't fathom why she would say that. (Tôi không thể nào hiểu nổi tại sao cô ấy lại nói như vậy.)
danh từ, số nhiều fathom, fathoms
- sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng 1, 82 m)
ngoại động từ
- đo chiều sâu (của nước) bằng sải
- (nghĩa bóng) tìm hiểu, thăm dò
- (từ cổ,nghĩa cổ) ôm