fluoré

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) chứa flo: Mô tả một chất hoặc hợp chất chứa nguyên tố hóa học flo (fluorine) trong thành phần của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce composé est fluoré. (Hợp chất này chứa flo.)
    • L'eau fluorée est utilisée pour prévenir les caries. (Nước flo được sử dụng để ngăn ngừa sâu răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "composé fluoré": hợp chất chứa flo.
    • Les chlorofluorocarbures (CFC) sont des composés fluorés. (Chlorofluorocacbon (CFC) là những hợp chất chứa flo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluor (danh từ giống đực): flo (nguyên tố hóa học).

    • Le fluor est un élément chimique. (Flo là một nguyên tố hóa học.)
  • Fluoration (danh từ giống cái): sự flor hóa (việc thêm flo vào).

    • La fluoration de l'eau est un sujet de débat. (Việc flor hóa nướcmột chủ đề tranh luận.)
  • Fluorer (ngoại động từ): flor hóa (cho thêm flo vào).

    • Il faut fluorer cette eau pour la rendre plus saine. (Cần phải flor hóa nước này để làm cho lành mạnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Contenant du fluor: chứa flo.
  • À base de fluor: gốc flo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với tính từ "fluoré")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fluoré")

tính từ
  1. (hóa học) fluo