fluoré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Có chứa flo: Mô tả một chất hoặc hợp chất có chứa nguyên tố hóa học flo (fluorine) trong thành phần của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce composé est fluoré. (Hợp chất này có chứa flo.)
- L'eau fluorée est utilisée pour prévenir les caries. (Nước có flo được sử dụng để ngăn ngừa sâu răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "composé fluoré": hợp chất có chứa flo.
- Les chlorofluorocarbures (CFC) sont des composés fluorés. (Chlorofluorocacbon (CFC) là những hợp chất có chứa flo.)
Biến thể và từ gần giống
Fluor (danh từ giống đực): flo (nguyên tố hóa học).
- Le fluor est un élément chimique. (Flo là một nguyên tố hóa học.)
Fluoration (danh từ giống cái): sự flor hóa (việc thêm flo vào).
- La fluoration de l'eau est un sujet de débat. (Việc flor hóa nước là một chủ đề tranh luận.)
Fluorer (ngoại động từ): flor hóa (cho thêm flo vào).
- Il faut fluorer cette eau pour la rendre plus saine. (Cần phải flor hóa nước này để làm cho nó lành mạnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Contenant du fluor: có chứa flo.
- À base de fluor: có gốc flo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với tính từ "fluoré")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fluoré")
tính từ
- (hóa học) có fluo