foreshorten
/fɔ:'ʃɔ:tn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vẽ rút gọn lại (theo luật xa gần): Trong hội họa và nghệ thuật thị giác, đây là kỹ thuật mô tả một vật thể hoặc hình dạng ngắn hơn so với chiều dài thực tế của nó để tạo ra ảo giác về chiều sâu và khoảng cách, khi vật thể được nhìn theo một góc nhất định.
- Rút ngắn, cô đọng: Mở rộng nghĩa để chỉ việc làm cho một cái gì đó ngắn hơn về mặt thời gian, phạm vi hoặc chiều dài, đặc biệt là bằng cách bỏ qua các phần không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The artist skillfully foreshortened the arm to make it appear to reach out towards the viewer. (Họa sĩ khéo léo vẽ rút gọn cánh tay lại để nó trông như đang vươn ra phía người xem.)
- To fit the story into a short film, the director had to foreshorten many subplots. (Để vừa câu chuyện vào một bộ phim ngắn, đạo diễn phải rút ngắn nhiều tình tiết phụ.)
- Perspective forces an artist to foreshorten objects that are not parallel to the picture plane. (Luật phối cảnh buộc họa sĩ phải vẽ rút gọn các vật thể không song song với mặt phẳng tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Foreshortened view": Góc nhìn bị rút gọn, thường dùng để mô tả một cảnh vật hoặc đối tượng bị thay đổi tỷ lệ do góc nhìn đặc biệt, tạo cảm giác về không gian.
- From my balcony, I have a foreshortened view of the entire street below. (Từ ban công của tôi, tôi có một góc nhìn rút gọn toàn bộ con phố bên dưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Foreshortening (danh từ): Kỹ thuật/kết quả của việc vẽ rút gọn.
- His use of foreshortening gives the mural a dramatic sense of depth. (Việc ông ấy sử dụng kỹ thuật vẽ rút gọn mang lại cho bức tranh tường cảm giác về chiều sâu đầy kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
- Trong nghệ thuật: Vẽ theo phối cảnh, thể hiện sự co ngắn do góc nhìn.
- Trong nghĩa rút ngắn: Abridge (tóm tắt, rút gọn), shorten (làm ngắn lại), condense (cô đọng), curtail (cắt bớt).
Từ trái nghĩa
- Elongate (kéo dài ra), lengthen (làm dài ra), expand (mở rộng).
ngoại động từ
- vẽ rút gọn lại (theo luật xa gần)