enlarge
/in'lɑ:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Mở rộng, làm cho to hơn: Hành động làm tăng kích thước, quy mô hoặc phạm vi của một vật, một không gian hoặc một khái niệm.
- Phóng to (ảnh): Trong nhiếp ảnh, hành động tạo ra một bản in hoặc hình ảnh có kích thước lớn hơn từ một bản gốc nhỏ hơn, chẳng hạn như từ một tấm phim hoặc một tệp kỹ thuật số.
Nội động từ:
- Trở nên lớn hơn, mở rộng ra: Tự thân sự vật thay đổi để có kích thước hoặc phạm vi lớn hơn.
- Nói thêm, trình bày chi tiết về: Phát triển một chủ đề hoặc ý tưởng bằng cách cung cấp thêm thông tin và chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- We need to enlarge the kitchen to fit a dining table. (Chúng tôi cần mở rộng nhà bếp để đặt vừa một chiếc bàn ăn.)
- The photographer will enlarge this picture for the exhibition. (Nhiếp ảnh gia sẽ phóng to bức ảnh này cho buổi triển lãm.)
- Nội động từ:
- The pupils of her eyes enlarged in the dark. (Đồng tử mắt cô ấy giãn ra/trở nên to hơn trong bóng tối.)
- Could you enlarge on your proposal? I'd like to hear more details. (Anh có thể nói rõ thêm về đề xuất của mình không? Tôi muốn nghe thêm chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enlarge upon/on something": (Cụm động từ) Trình bày chi tiết, mở rộng thêm về một chủ đề.
- In his speech, he enlarged upon the economic benefits of the project. (Trong bài phát biểu, ông ấy đã trình bày chi tiết về những lợi ích kinh tế của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Enlargement (danh từ): Sự mở rộng; bản phóng to.
- The enlargement of the European Union. (Sự mở rộng của Liên minh Châu Âu.)
- A photographic enlargement. (Một bản phóng to ảnh.)
- Enlarger (danh từ): Máy phóng ảnh (dụng cụ trong nhiếp ảnh).
Từ đồng nghĩa
- Expand: Mở rộng, phát triển (thường về quy mô, phạm vi).
- Increase: Tăng lên (về số lượng, kích thước, mức độ).
- Magnify: Phóng đại, làm cho to ra (thường dùng cho ảnh hoặc qua kính lúp).
- Elaborate: Trình bày tỉ mỉ, chi tiết (về một ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Enlarge on/upon: (đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "enlarge" một cách cố định.)
ngoại động từ
- mở rộng, tăng lên, khuếch trương
- (nhiếp ảnh) phóng
- (từ cổ,nghĩa cổ) thả, phóng thích
nội động từ
- (nhiếp ảnh) có thể phóng to được
- (+ on, upon) tán rộng về (một vấn đề...)