expatiate

/eks'peiʃieit/
Học thuật
Thân thiện
expatiate

The professor expatiated on the topic during his lecture.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Bàn luận chi tiết, viết hoặc nói dài dòng về một chủ đề: "expatiate" diễn tả hành động trình bày, mô tả hoặc thảo luận về một chủ đề một cách rất chi tiết, kỹ lưỡng thường dài dòng.
    • Đi lang thang, đi dông dài (nghĩa bóng, ít dùng): Trong ngữ cảnh ít phổ biến hơn, từ này có thể mang nghĩa bóng đi lang thang không mục đích.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The professor expatiated on the economic theories for over an hour. (Giáo sư đã bàn luận chi tiết về các lý thuyết kinh tế trong hơn một tiếng đồng hồ.)
    • She loves to expatiate upon her travels. ( ấy thích kể dài dòng về những chuyến du lịch của mình.)
    • The author expatiates on this theme throughout the book. (Tác giả bàn luận kỹ lưỡng về chủ đề này xuyên suốt cuốn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to expatiate at length": bàn luận rất dài, rất chi tiết.

    • He expatiated at length about the historical context of the event. (Ông ấy đã bàn luận rất dài về bối cảnh lịch sử của sự kiện.)
  • "to expatiate with enthusiasm": bàn luận một cách nhiệt tình, say sưa.

    • The guide expatiated with enthusiasm on the architectural details of the cathedral. (Hướng dẫn viên say sưa nói chi tiết về các đặc điểm kiến trúc của nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Expatiation (danh từ): sự bàn luận dài dòng, chi tiết.
    • His expatiation on the topic was both thorough and fascinating. (Bài bàn luận dài dòng của anh ấy về chủ đề vừa kỹ lưỡng vừa hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Elaborate (on): trình bày chi tiết, mở rộng.
  • Dilate (on/upon): nói dài ra, mở rộng (về một chủ đề).
  • Enlarge (on/upon): nói thêm, phát triển ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Expatiate on/upon: (cụm từ cố định) bàn luận chi tiết về điều .
    • The speaker was asked to expatiate on his opening remarks. (Diễn giả được yêu cầu bàn luận chi tiết hơn về những nhận xét mở đầu của mình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "expatiate")

expatiate

The professor expatiated on the topic during his lecture.

nội động từ
  1. (+ on, upon) bàn nhiều, viết dài dòng (về một vấn đề)
  2. (thường), (nghĩa bóng) đi lung tung, đi dông dài