formalized

formalized

The committee formalized the new policy with a signed document.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được chính thức hóa, được hợp thức hóa: "formalized" mô tả một thứ đó đã được trao địa vị chính thức hoặc sự chứng thực, được làm cho hợp pháp hoặc hợp lệ bằng cách tuân thủ các thủ tục thích hợp.
    • Được hình thức hóa, được chuẩn hóa: "formalized" cũng chỉ sự tuân thủ nghiêm ngặt các hình thức đã được công nhận, đặc biệt trong tôn giáo hoặc nghệ thuật.
  2. Động từ (quá khứ phân từ của "formalize"):

    • Đã chính thức hóa: Hành động biến một thỏa thuận, quy tắc hoặc quy trình thành một hình thức chính thức, hiệu lực pháp hoặc được công nhận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The agreement was formalized after months of negotiation. (Thỏa thuận đã được chính thức hóa sau nhiều tháng đàm phán.)
    • Highly formalized plays like 'Waiting for Godot' follow strict structures. (Các vở kịch được hình thức hóa cao như 'Chờ Godot' tuân theo cấu trúc nghiêm ngặt.)
  • Động từ (quá khứ phân từ):

    • The company has formalized its hiring process. (Công ty đã chính thức hóa quy trình tuyển dụng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Formalized systems: Hệ thống được chuẩn hóa, thường dùng trong toán học hoặc logic.

    • A formalized language is essential for computer programming. (Một ngôn ngữ được chuẩn hóa cần thiết cho lập trình máy tính.)
  • Formalized religion: Tôn giáo tổ chức với các nghi lễ quy tắc rõ ràng.

    • The tribe's beliefs were not formalized until they adopted a major religion. (Niềm tin của bộ lạc không được hình thức hóa cho đến khi họ tiếp nhận một tôn giáo lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Formalize (động từ): chính thức hóa.

    • They need to formalize the partnership. (Họ cần chính thức hóa quan hệ đối tác.)
  • Formal (tính từ): trang trọng, chính thức.

    • A formal ceremony was held. (Một buổi lễ trang trọng đã được tổ chức.)
  • Formality (danh từ): thủ tục, hình thức.

    • The signing was just a formality. (Việc ký kết chỉ một thủ tục hình thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Official: chính thức, được cấp phép.
  • Standardized: được tiêu chuẩn hóa.
  • Legitimized: được hợp pháp hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Formalize into: chính thức hóa thành.
    • The informal agreement was formalized into a contract. (Thỏa thuận không chính thức đã được chính thức hóa thành một hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Formalized approach: cách tiếp cận hệ thống, bài bản.
    • A formalized approach to problem-solving ensures consistency. (Một cách tiếp cận hệ thống để giải quyết vấn đề đảm bảo tính nhất quán.)