fortement
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
fortement
fortement
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "fortement"
bấm
bật
bím
bóp
bung
chầm chập
chặt cứng
chặt tay
chẹt
chét
cố kết
dộng
gang
gắt mù
gây
già sọm
giật
khai mù
khai um
khăng khít
khét mù
mắc cửi
mốc thếch
nặng lòng
nặng nợ
náo động
nát gan
nhăn nhúm
nôn nao
ộc
ộc gạch
phà
phẫn kích
quặp
quậy
quẫy
rách nát
riết
rít
rối tinh
rùng
say máu
sít
sọm
sưng vù
sút
thậm tệ
thật lực
thếch
thiệt hại
thưỡi
tốt thầy
trụp
um
u uất
u uất
vật
vật
vít
vít
vù
vù
vung
vùng
vùng
vung
xán
xoáy
xoáy
xối
xối
xóp xọp
xo vai
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...