forme

/fɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
forme

The printer carefully places the forme on the press.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngành in) Khuôn: Một khung kim loại chứa các chữ cái, dấu câu khoảng trống đã được sắp xếp để in một trang sách, báo hoặc tài liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The printer carefully locked the forme into the press. (Người thợ in cẩn thận khóa khuôn vào máy in.)
    • Each page required a separate forme. (Mỗi trang đòi hỏi một khuôn riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To break the forme": Tháo khuôn in sau khi đã in xong để lấy các con chữ ra sử dụng lại.
    • After the print run, the workers will break the forme. (Sau khi in xong, các công nhân sẽ tháo khuôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Form (n): Hình thức, biểu mẫu. (Đây một từ phổ biến hơn với nhiều nghĩa khác nhau, không nên nhầm lẫn với "forme" chuyên ngành in ấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Printing form: Khuôn in.
  • Type form: Khuôn chữ.
Lưu ý
  • Từ "forme" này rất chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực in ấn truyền thống (in chữ kim loại). Trong tiếng Anh hiện đại, từ "form" phổ biến hơn rất nhiều nhưng có nghĩa khác.
forme

The printer carefully places the forme on the press.

danh từ
  1. (ngành in) khuôn