fruité

Học thuật
Thân thiện
fruité

Le vin a un arôme fruité et agréable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hương vị của trái cây: Dùng để mô tả một thứ đó, đặc biệtrượu vang, dầu ô liu hoặc các sản phẩm khác, có mùi thơm hoặc hương vị gợi nhớ đến trái cây tươi.
    • Có vị ngọt tự nhiên của hoa quả: Chỉ đặc tính ngọt thanh, tươi mát giống như trái cây chín.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce vin blanc est très fruité. (Loại rượu vang trắng này hương vị trái cây rất .)
    • L'huile d'olive de cette région a un goût légèrement fruité. (Dầu ô liu từ vùng nàymột chút vị trái cây.)
    • Une confiture au parfum fruité. (Một loại mứt hương thơm trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un parfum fruité": Một mùi hương trái cây.

    • Elle porte un parfum aux notes fruitées. ( ấy dùng một loại nước hoa tông hương trái cây.)
  • "Un caractère fruité": Đặc tính, phong cách mang hương vị trái cây (thường dùng trong nếm rượu hoặc phê).

    • Ce café d'Éthiopie a un caractère fruité prononcé. (Loại phê Ethiopia này đặc tính trái cây rõ nét.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruit (danh từ): trái cây, quả.

    • J'ai acheté des fruits au marché. (Tôi đã mua trái câychợ.)
  • Fruitier (tính từ): (1) nhiều trái cây hơn; (2) thuộc về người bán trái cây.

    • Le climat plus chaud rend le vin plus fruitier. (Khí hậu ấm hơn làm cho rượu vang có vị trái cây hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Aromatique: thơm, hương thơm.
  • Parfumé: có mùi thơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'fruité').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'fruité').

fruité

Le vin a un arôme fruité et agréable.

tính từ
  1. còn mùi quả (dâu ô liu, rượu nho...)