gâble

Học thuật
Thân thiện
gâble

Le gâble de la cathédrale est orné de sculptures détaillées.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Nam tính):
    • Phần tường hình tam giác: Chỉ phần tường hình tam giác, thường nằmmặt tiền của một tòa nhà, được giới hạn bởi hai đường mái dốc.
    • Đầu hồi: Trong kiến trúc, đặc biệtkiến trúc Gothic, đâyphần trang trí kiến trúc hình tam giác hoặc đầu hồi, thường được đặt trên cửa ra vào, cửa sổ hoặc các vòm cuốn để trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gâble de la cathédrale est richement sculpté. (Phần đầu hồi hình tam giác của nhà thờ lớn được chạm khắc tinh xảo.)
    • L'architecte a dessiné un gâble au-dessus du portail principal. (Kiến trúc sư đã thiết kế một đầu hồi trang trí phía trên cổng chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gâble à crochets": đầu hồi trang trí hình móc.
    • Ce gâble à crochets est typique du style gothique flamboyant. (Đầu hồi trang trí hình móc nàyđặc trưng của phong cách Gothic rực cháy.)
  • "couronné d'un gâble": được đỉnh đầu bằng một đầu hồi.
    • La fenêtre est couronnée d'un gâble ajouré. (Cửa sổ được đỉnh đầu bằng một đầu hồi chạm lộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gable (cách viết khác): Đâymột biến thể chính tả khác của cùng một từ.
  • Pignon (danh từ): Đầu hồi (thường chỉ phần tường thực tếhai đầu mái nhà, ít mang tính trang trí hơn so với "gâble").
  • Fronton (danh từ): Mặt tiền, đồ trang trí hình tam giác (thường dùng trong kiến trúc cổ điển Hy Lạp-La ).
Từ đồng nghĩa
  • Fronton (trong một số ngữ cảnh kiến trúc trang trí).
  • Pignon décoratif (đầu hồi trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
gâble

Le gâble de la cathédrale est orné de sculptures détaillées.

{{gâble}}
  1. xem gable