gõ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Dùng ngón tay hoặc một vật để đập nhẹ, liên tiếp vào một bề mặt rắn, tạo ra âm thanh: Hành động tạo tiếng động bằng cách đập nhẹ, thường để báo hiệu, gây chú ý hoặc tạo nhịp điệu.
- Sửa chữa một vật bị méo, bẹp bằng cách đập nhẹ: Dùng dụng cụ đập nhẹ để phục hồi hình dáng ban đầu cho đồ vật bằng kim loại.
- Đánh, vỗ (nghĩa cũ, thường dùng trong một số cụm từ cố định): Hành động dùng tay hoặc vật đập vào ai đó hoặc cái gì đó.
Danh từ (phương ngữ):
- Chỉ loài cây gụ: Một loại cây lấy gỗ quý.
- Thuyền thon đi biển: Một loại thuyền nhỏ, dáng thon, dùng để đi biển.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Ai đó đang gõ cửa. (Hành động tạo tiếng động để báo hiệu.)
- Ông lão gõ mõ tụng kinh. (Hành động tạo nhịp điệu.)
- Thợ đồng đang gõ lại cái mâm bị méo. (Hành động sửa chữa đồ vật.)
- Thầy đồ ngày xưa có thể gõ đầu trẻ. (Nghĩa cũ, chỉ việc đánh hoặc dạy dỗ.)
Danh từ (phương ngữ):
- Bộ bàn ghế được làm từ gõ rất bền. (Chỉ loại gỗ.)
- Ngư dân dùng chiếc gõ để ra khơi. (Chỉ loại thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gõ" trong y học ("percussion" trong tiếng Pháp): Kỹ thuật khám bệnh bằng cách gõ nhẹ lên cơ thể để nghe âm thanh phản hồi, chẩn đoán bệnh.
- Bác sĩ gõ vào lồng ngực để kiểm tra phổi của bệnh nhân.
- "gõ" trong công nghệ thông tin: Hành động nhấn phím trên bàn phím máy tính.
- Anh ấy gõ văn bản rất nhanh.
Biến thể và từ liên quan
- Gõ kẻ (danh từ, phương ngữ): Một tên gọi khác của cây gụ.
- Gõ gõ (tượng thanh): Từ mô phỏng âm thanh của việc gõ cửa hoặc gõ vào vật rắn.
- Gõ đầu trẻ (thành ngữ cũ): Chỉ việc dạy học, thường hàm ý hình phạt nghiêm khắc thời xưa.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa đập nhẹ): có thể thay bằng gọi cửa, đập cửa (mạnh hơn), gõ nhịp.
- Động từ (nghĩa sửa chữa): Nắn, sửa.
- Động từ (nghĩa đánh - cũ): Đánh, vỗ.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Gõ vào: Nhấn mạnh đối tượng hoặc vị trí tiếp nhận hành động gõ.
- Đừng gõ vào màn hình máy tính.
- Gõ xuống: Hành động gõ có hướng từ trên xuống.
- Cô ấy gõ xuống phím Enter.
Thành ngữ liên quan
- Gõ đầu trẻ: (Thành ngữ cũ) Chỉ nghề dạy học.
- Ông cụ cả đời gõ đầu trẻ ở làng.
- Tiếng gõ đều đều: Diễn tả âm thanh gõ nhịp nhàng, liên tục, thường tạo cảm giác buồn tẻ hoặc chờ đợi.
- Căn phòng yên lặng, chỉ còn nghe tiếng gõ đều đều của chiếc đồng hồ.
- (đph) d.Nh. Gụ : Bộ ngựa gõ.
- (đph).- d. Thuyền thon đi biển.
- đg. 1. Đập ngón tay hay vật gì vào một vật rắn cho phát ra từng tiếng khẽ : Gõ cửa ; Gõ mõ. 2. Sửa lại cho khỏi méo bằng cách đập nhẹ vào : Gõ cái nồi bẹp. 3. Đánh : Gõ vào đầu. Gõ đầu trẻ. Dạy học (cũ).