dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ga
««
«
1
2
3
»
»»
Words Containing "ga"
Hằng Nga cung quảng
Hằng Nga giáng thế
hiên ngang
kẽm gai
keo gai
khăn ngang
khêu gan
kiên gan
ki-lô-gam
lá gan
len gai
lô-ga-rít
lớn gan
lo ngay ngáy
lú gan
man-gan
mê-ga-mét
nằm ngang
nát gan
Nếm mật nằm gai
nét ngang
nga
ngắc nga ngắc ngứ
Nga hoàng
Nga Hoàng, Nữ anh
ngai
ngai ngái
ngai rồng
ngai vàng
nga mi
ngâm nga
ngam ngám
ngan
ngang
ngang bướng
ngang chướng
ngang dạ
ngang dọc
ngang giá
ngang hàng
ngang điểm
ngang lưng
ngang mặt
ngang ngạng
ngang ngang
ngang ngạnh
ngang ngổ
ngang ngửa
ngang ngược
ngang nhau
ngang nhiên
ngang nối
ngang phè
ngang tai
ngang tầm
ngang tàng
ngang tắt
ngang trái
ngang vai
ngân nga
ngan ngán
ngán ngao
ngan ngát
ngao
ngao du
ngao ngán
ngấp nga ngấp nghé
ngất nga ngất nghểu
ngất nga ngất ngưởng
nga truật
ngau ngáu
nga văn
Nga văn
ngay
ngay cả
ngay khi
ngay lành
ngay lập tức
ngay lưng
ngay mặt
ngay ngắn
ngay ngáy
ngay đơ
ngay râu
ngay thẳng
ngay thảo
ngay thật
ngay tức khắc
ngay tức thì
ngay xương
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...