dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

garde

Words Mentioning "garde"

bằng
bảo bối
bảo vệ
bất cẩn
bất nhân
biên phòng
bóp gác
bốt
bót
cai
cai ngục
cấm binh
cấm vệ
canh
cảnh bị
canh gác
canh giờ
cẩn mật
cận vệ
cần vụ
cây
chạn
chắn bùn
chòi
chứ như
coi chừng
con
cò ruồi
dân phòng
dân vệ
dè chừng
đề phòng
gác
gầm ghè
giám ngục
hậu đội
hậu quân
hộ lí
hộ vệ
hương dũng
điếm
khố lục
khố vàng
khố xanh
lan can
nghiêm
nghiêm phòng
đốc
phiên
quần chúng
sung quân
thân binh
thay chân
thay phiên
thị vệ
thù
thủ thế
tiền khu
tiền đội
tiền phong
tờ gác
trông coi
trực
túc trực
túc vệ
đứng gác
vè
vè
vệ binh
vệ binh
vệ đội
vệ quốc quân
vệ sĩ
vọng
vọng
vọng canh
vọng gác
vọng gác
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...