dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
garde
Words Mentioning "garde"
bằng
bảo bối
bảo vệ
bất cẩn
bất nhân
biên phòng
bóp gác
bốt
bót
cai
cai ngục
cấm binh
cấm vệ
canh
cảnh bị
canh gác
canh giờ
cẩn mật
cận vệ
cần vụ
cây
chạn
chắn bùn
chòi
chứ như
coi chừng
con
cò ruồi
dân phòng
dân vệ
dè chừng
đề phòng
gác
gầm ghè
giám ngục
hậu đội
hậu quân
hộ lí
hộ vệ
hương dũng
điếm
khố lục
khố vàng
khố xanh
lan can
nghiêm
nghiêm phòng
đốc
phiên
quần chúng
sung quân
thân binh
thay chân
thay phiên
thị vệ
thù
thủ thế
tiền khu
tiền đội
tiền phong
tờ gác
trông coi
trực
túc trực
túc vệ
đứng gác
vè
vè
vệ binh
vệ binh
vệ đội
vệ quốc quân
vệ sĩ
vọng
vọng
vọng canh
vọng gác
vọng gác
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...