dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ghì
Words Containing "ghì"
bất nghì
chuông vạn, ngựa nghìn
có nghì
cu gầm ghì
dặm nghìn
đền nghì
gầm ghì
ghìm
giấc nghìn thu
muôn nghìn
nghì
nghìm
nghìn
nghìn dặm
nghìn năm
nghìn nghịt
nghìn thu
nghìn vàng
nghìn xưa
nghì trời mây
nhân nghì
Nụ cười nghìn vàng
trung nghì
vô nghì
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...