giữa

  1. milieu; centre; partie centrale
  2. au milieu; au centre; dans la partie centrale; au coeur
  3. entre
  4. par
  5. médian; moyen; intermédiaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "giữa"

giữa
Một con mèo đang nằm ngủ giữa hai chiếc gối trên giường.