Earth

/ə:θ/
danh từ
  1. đất, đất liền, mặt đất (đối lại với trời); quả đất
  2. (hoá học) đất
    • rare earths
      đất hiếm
  3. hang (cáo, chồn...)
    • to go to earth
      chui vào tận hang
  4. trần gian, cõi tục (đối với thiên đường, địa ngục)

Idioms

  • to come back to earth
    thôi mơ tưởng trở về thực tế
  • to move heaven and earth
    (xem) move
ngoại động từ
  1. vun (cây); lấp đất (hạt giống)
  2. đuổi (cáo...) vào hang
nội động từ
  1. chạy vào hang (cáo...)
  2. điện đặt dây đất, nối với đất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống