Earth
/ə:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trái Đất, hành tinh chúng ta đang sống: "earth" chỉ hành tinh thứ ba trong hệ Mặt Trời, nơi có sự sống.
- Đất, mặt đất, đất liền: "earth" chỉ phần bề mặt rắn của Trái Đất (đối lập với biển/trời) hoặc lớp vật chất mềm, tơi xốp (đất trồng).
- Thế giới trần tục, cõi đời: "earth" dùng để chỉ thế giới vật chất và cuộc sống con người, đối lập với thiên đường hoặc địa ngục.
- Hang (của động vật như cáo): "earth" có thể chỉ nơi trú ẩn dưới lòng đất của một số loài động vật.
- (Điện học) Dây nối đất, sự nối đất: "earth" chỉ một kết nối an toàn giữa thiết bị điện và mặt đất.
Động từ:
- (Điện học) Nối đất, tiếp đất: "earth" chỉ hành động kết nối một thiết bị điện với mặt đất để an toàn.
- Vun đất, lấp đất (cho cây, hạt giống): "earth" chỉ việc phủ hoặc đắp đất xung quanh.
- Đuổi (thú) vào hang: "earth" chỉ hành động làm cho con vật chạy vào hang của nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Earth orbits the Sun. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
- She planted the seeds in the rich, dark earth. (Cô ấy gieo hạt vào lớp đất màu mỡ, sẫm màu.)
- After his failure, he had to come back to earth and face reality. (Sau thất bại, anh ấy phải trở về với thực tại và đối mặt với thực tế.)
- The fox disappeared into its earth. (Con cáo biến mất vào hang của nó.)
- Make sure the metal casing is connected to earth. (Hãy đảm bảo vỏ kim loại được nối đất.)
Động từ:
- The electrician earthed the appliance for safety. (Người thợ điện đã nối đất thiết bị để đảm bảo an toàn.)
- Remember to earth up the potato plants. (Nhớ vun đất cho những cây khoai tây.)
- The hounds earthed the fox. (Đàn chó săn đã đuổi con cáo vào hang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cost the earth": có giá rất đắt.
- That designer handbag must have cost the earth! (Chiếc túi xách hàng hiệu đó hẳn là đắt cắt cổ!)
- "to promise the earth": hứa hẹn những điều lớn lao, viển vông.
- Politicians often promise the earth before an election. (Các chính trị gia thường hứa hẹn đủ điều trước một cuộc bầu cử.)
- "on earth" (dùng để nhấn mạnh câu hỏi): trên đời, trên Trái Đất này (thể hiện sự ngạc nhiên, tò mò hoặc khó chịu).
- What on earth are you doing? (Cậu đang làm cái quái gì thế?)
- Why on earth did you say that? (Rốt cuộc tại sao cậu lại nói thế?)
Biến thể và từ gần giống
- Earthen (adj): làm bằng đất nung, bằng đất.
- an earthen pot (một cái nồi đất)
- Earthy (adj): có tính chất trần tục, mộc mạc; có mùi đất.
- an earthy sense of humor (khiếu hài hước mộc mạc, đời thường)
- Earthly (adj): thuộc về trần gian, thế tục (thường dùng trong câu phủ định).
- no earthly reason (chẳng có lý do trần thế nào cả / không có lý do gì cả)
- Unearth (v): khai quật, đào lên; phát hiện ra (điều bí mật).
- They unearthed ancient ruins. (Họ đã khai quật được tàn tích cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- World: thế giới, Trái Đất.
- Ground: mặt đất, đất.
- Soil: đất trồng, thổ nhưỡng.
- Land: đất liền, đất đai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Earth up: vun đất, đắp đất (xung quanh cây).
- You should earth up the celery to keep the stems white. (Bạn nên vun đất quanh cây cần tây để giữ cho thân cây được trắng.)
Thành ngữ liên quan
- Move heaven and earth: cố gắng hết sức, làm mọi cách.
- He moved heaven and earth to get that job. (Anh ấy đã cố gắng hết sức để có được công việc đó.)
- The salt of the earth: người đáng quý, tốt bụng và đáng tin cậy.
- My grandmother was the salt of the earth. (Bà tôi là một người vô cùng đáng quý.)
- Down-to-earth: thực tế, không mơ mộng viển vông.
- She's a very down-to-earth person. (Cô ấy là một người rất thực tế.)
danh từ
- đất, đất liền, mặt đất (đối lại với trời); quả đất
- (hoá học) đất
- rare earthsđất hiếm
- hang (cáo, chồn...)
- to go to earthchui vào tận hang
- trần gian, cõi tục (đối với thiên đường, địa ngục)
Idioms
- to come back to earththôi mơ tưởng mà trở về thực tế
- to move heaven and earth(xem) move
ngoại động từ
- vun (cây); lấp đất (hạt giống)
- đuổi (cáo...) vào hang
nội động từ
- chạy vào hang (cáo...)
- điện đặt dây đất, nối với đất