glop

glop

A child accidentally spills a bowl of colorful glop on the kitchen floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất dính, nhão, không hình dạng: "glop" dùng để chỉ một chất dẻo, nhầy nhụa, thường khó chịu hoặc không hấp dẫn, như bùn, sơn đặc, hoặc thức ăn nhão.
    • Âm nhạc hoặc văn học sướt mướt, ủy mị: "glop" cũng được dùng một cách ẩn dụ để chỉ các tác phẩm nghệ thuật quá ngọt ngào, sến súa, hoặc mang tính cảm xúc giả tạo.
dụ sử dụng
  • Chất dính, nhão:

    • The sink was clogged with a disgusting glop of grease and hair. (Bồn rửa bị tắc bởi một đống mỡ tóc nhầy nhụa kinh tởm.)
    • He poured the thick glop of cold oatmeal into a bowl. (Anh ấy đổ khối cháo yến mạch lạnh nhão nhoét vào bát.)
  • Âm nhạc hoặc văn học sướt mướt:

    • The movie was full of sentimental glop, with cheesy music and tearful scenes. (Bộ phim đầy rẫy những cảnh sướt mướt ủy mị, với nhạc sến những cảnh khóc lóc.)
    • I can't stand reading that kind of romantic glop. (Tôi không thể chịu nổi khi đọc loại văn chương tình cảm sến súa đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn into glop": trở thành một khối nhão, mất hình dạng.

    • The cake turned into a soggy glop after being left in the rain. (Chiếc bánh biến thành một khối nhão nhoét sau khi bị mưa dầm.)
  • "glop of [something]": một lượng lớn chất lỏng hoặc bán lỏng, thường kết cấu khó chịu.

    • A glop of mud splattered onto his shoes. (Một vũng bùn nhão bắn lên giày anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Globby (adj): tính chất nhão, dính.

    • The sauce was too globby to pour smoothly. (Nước sốt quá nhão để có thể đổ mượt mà.)
  • Glop (v): hành động đổ hoặc làm thành chất nhão (ít phổ biến).

    • He glopped the paint onto the canvas carelessly. (Anh ấy quệt sơn nhão lên vải một cách bất cẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Goo: chất dính, nhầy (thường mang tính trung tính hoặc hài hước).
  • Sludge: bùn, cặn lỏng (thường trong bối cảnh công nghiệp hoặc ô nhiễm).
  • Mush: cháo nhão, bột nhão (thường cho thức ăn).
  • Schmaltz: (nghĩa bóng) sự sến súa, ủy mị trong nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Glop up: làm bẩn hoặc làm dính bằng chất nhão.

    • The kids glopped up the table with their messy art project. (Bọn trẻ làm bẩn bàn bằng dự án nghệ thuật lộn xộn của chúng.)
  • Glop together: trộn lẫn thành một khối nhão.

    • She glopped together the leftover ingredients to make a weird stew. ( ấy trộn lẫn các nguyên liệu thừa thành một món hầm kỳ lạ.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a glop of sense: hoàn toàn vô nghĩa, chẳng chút logic nào.

    • His explanation didn't have a glop of sense. (Lời giải thích của anh ta chẳng chút ý nghĩa nào.)
  • A glop of nonsense: một mớ hỗn độn vô nghĩa.

    • The article was just a glop of nonsense. (Bài báo chỉ một mớ hỗn độn vô nghĩa.)