glob

glob

A child picks up a sticky glob of honey from a jar.

Định nghĩa

Danh từ: - Khối tròn, cục tròn: "glob" chỉ một khối vật chất hình dạng tròn, mềm, thường chất lỏng sệt hoặc bán lỏng. - dụ: a glob of mud (một cục bùn tròn) - Giọt lớn: Đôi khi "glob" dùng để chỉ một giọt chất lỏng đặc hoặc nhớt, lớn hơn giọt thông thường. - dụ: a glob of paint (một giọt sơn lớn)

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ ném một cục đất sét tròn vào tường.)
  • ( ấy bóp một cục kem đánh răng tròn lên bàn chải.)
  • (Một giọt sáp nóng lớn nhỏ từ ngọn nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a glob of something": cụm từ thường dùng để mô tả một lượng nhỏ nhưng đáng kể của chất lỏng sệt hoặc bán lỏng.
    • He wiped a glob of ketchup off his shirt. (Anh ấy lau một vệt tương tròn trên áo.)
  • "glob" trong khoa học: Trong sinh học hoặc hóa học, "glob" có thể chỉ một khối cầu nhỏ của protein hoặc chất keo.
    • The protein formed a glob in the solution. (Protein tạo thành một khối cầu trong dung dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Globular (tính từ): hình cầu, dạng khối tròn.
    • The globular shape of the droplet was perfect. (Hình dạng khối cầu của giọt chất lỏng rất hoàn hảo.)
  • Globule (danh từ): giọt nhỏ, hạt nhỏ (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
    • Oil globules floated on the water surface. (Các giọt dầu nhỏ nổi trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Lump: cục (thường cứng hơn "glob").
    • a lump of sugar (một cục đường)
  • Blob: giọt, đốm (thường mềm, không hình dạng cố định).
    • a blob of paint (một đốm sơn)
  • Dollop: một lượng lớn, một vốc (thường dùng cho kem, , hoặc chất lỏng đặc).
    • a dollop of whipped cream (một vốc kem tươi)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "glob". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "glob" như một từ lóng hiếm gặp:
    • Glob up: (hiếm) làm thành khối tròn, vón cục.
      • The paint started to glob up in the can. (Sơn bắt đầu vón cục trong hộp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "glob". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh mô tả vật hoặc khoa học.