graph
/græf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ thị: Một biểu diễn hình ảnh (thường bằng các đường, thanh, điểm) thể hiện mối quan hệ giữa các đại lượng hoặc dữ liệu, được vẽ với tham chiếu đến một hệ trục tọa độ.
- Mạch: (Trong toán học, lý thuyết đồ thị) Một cấu trúc bao gồm một tập hợp các đỉnh (điểm) được kết nối bởi các cạnh (đường).
Động từ:
- Vẽ đồ thị, biểu diễn bằng đồ thị: Hành động thể hiện dữ liệu hoặc mối quan hệ dưới dạng một đồ thị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The line graph shows the company's sales growth over five years. (Đồ thị đường thẳng cho thấy mức tăng trưởng doanh số của công ty trong năm năm.)
- In this math problem, we need to find the shortest path in the graph. (Trong bài toán toán học này, chúng ta cần tìm đường đi ngắn nhất trong mạch đồ thị.)
Động từ:
- Please graph the temperature data from the experiment. (Hãy vẽ đồ thị dữ liệu nhiệt độ từ thí nghiệm.)
- The results were graphed to make the trend easier to see. (Các kết quả được biểu diễn bằng đồ thị để xu hướng dễ nhìn thấy hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To plot a graph": Vẽ một đồ thị (thường chỉ việc đánh dấu các điểm dữ liệu lên hệ trục).
- First, plot the graph of the equation y = 2x + 1. (Đầu tiên, hãy vẽ đồ thị của phương trình y = 2x + 1.)
"Graph theory": Lý thuyết đồ thị (một nhánh của toán học nghiên cứu các tính chất của đồ thị).
- Graph theory is used in computer network design. (Lý thuyết đồ thị được sử dụng trong thiết kế mạng máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
Graphic (adj): Thuộc về đồ họa, được thể hiện rõ ràng bằng hình ảnh hoặc biểu đồ.
- The report included a graphic representation of the data. (Báo cáo bao gồm một biểu diễn đồ họa của dữ liệu.)
Graphical (adj): (Tương tự "graphic") Có tính chất đồ thị, biểu đồ.
- The software has a graphical user interface. (Phần mềm có giao diện người dùng đồ họa.)
Chart (n): Biểu đồ (một từ gần nghĩa, thường chỉ các dạng biểu diễn dữ liệu như biểu đồ cột, bánh, nhưng cũng có thể bao gồm đồ thị).
- A pie chart shows proportions. (Biểu đồ tròn thể hiện các tỷ lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Chart (n, v): Biểu đồ; vẽ biểu đồ.
- Diagram (n): Sơ đồ, biểu đồ (nhấn mạnh vào cấu trúc hơn là dữ liệu số).
- Plot (v): Vẽ đồ thị, đánh dấu điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "graph")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "graph")
ngoại động từ
- vẽ đồ thị; minh hoạ bằng đồ thị
danh từ
- máy in thạch
động từ
- in thạch