graphie

Học thuật
Thân thiện
graphie

L'enfant apprend la graphie de la lettre "A".

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cách viết: Trong ngôn ngữ học, "graphie" chỉ cách thức biểu diễn một âm, một từ hoặc một ngôn ngữ bằng hệ thống chữ viết. liên quan đến các quy tắc hình thức chữ viết cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La graphie du mot "oiseau" en français est unique. (Cách viết của từ "oiseau" trong tiếng Phápđộc đáo.)
    • Les réformes ont parfois modifié la graphie de certains mots. (Các cuộc cải cách đôi khi đã thay đổi cách viết của một số từ.)
    • Il faut respecter la graphie correcte pour être compris. (Cần phải tôn trọng cách viết đúng để được hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Graphie phonétique": cách viết ngữ âm, cách ghi âm.

    • La transcription utilise une graphie phonétique. (Bản phiên âm sử dụng cách viết ngữ âm.)
  • "Double graphie": hai cách viết (cho cùng một từ).

    • Certains mots admettent une double graphie. (Một số từ chấp nhận hai cách viết.)
Biến thể từ gần giống
  • Graphème (danh từ giống đực): âm vị chữ viết (đơn vị nhỏ nhấtý nghĩa trong hệ thống chữ viết).

    • Les lettres "c" et "ç" sont des graphèmes différents. (Các chữ cái "c" "ç" là những âm vị chữ viết khác nhau.)
  • Orthographe (danh từ giống cái): chính tả (hệ thống các quy tắc viết đúng chuẩn của một ngôn ngữ).

    • L'orthographe française comporte de nombreuses règles. (Chính tả tiếng Pháp bao gồm nhiều quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Écriture: chữ viết, cách viết.
  • Notation: cách ghi, ký hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "graphie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "graphie")

graphie

L'enfant apprend la graphie de la lettre "A".

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) cách viết