dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

groupe

Words Mentioning "groupe"

đào lí
bao
bát âm
bình
bọn
cầm trịch
chòm
có chân
cụm
khẩu đội
khẩu đội trưởng
khèn
khóm
lau nhau
lứa tuổi
nậu
nguyên thuỷ
nhập bọn
nháy nháy
nhóm
nhóm con
nhóm máu
nhóm trưởng
nhóm viên
đoàn phó
đoàn trưởng
phái
phân đội
phiến loạn
sắp
tập đoàn
tiểu tổ
tổ
tổ hợp
tổ đổi công
tốp
tổ phó
tổ trưởng
tổ viên
trưởng đoàn
tự biên
tụi
túm
từ tổ
vạch
vạch
vần công
văn công
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...