groupe
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
groupe
groupe
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "groupe"
đào lí
bao
bát âm
bình
bọn
cầm trịch
chòm
có chân
cụm
khẩu đội
khẩu đội trưởng
khèn
khóm
lau nhau
lứa tuổi
nậu
nguyên thuỷ
nhập bọn
nháy nháy
nhóm
nhóm con
nhóm máu
nhóm trưởng
nhóm viên
đoàn phó
đoàn trưởng
phái
phân đội
phiến loạn
sắp
tập đoàn
tiểu tổ
tổ
tổ hợp
tổ đổi công
tốp
tổ phó
tổ trưởng
tổ viên
trưởng đoàn
tự biên
tụi
túm
từ tổ
vạch
vạch
vần công
văn công
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...