guidance

guidance

The teacher provides guidance to the student during the lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hướng dẫn, chỉ dẫn: "guidance" chỉ hành động hoặc quá trình chỉ đường, dẫn dắt ai đó, đặc biệt trong việc đưa ra lời khuyên hoặc định hướng.
    • Sự lãnh đạo, chỉ đạo: "guidance" cũng dùng để chỉ sự điều hành, quản lý một nhóm người hoặc một tổ chức theo một hướng nhất định.
    • Lời khuyên, sự chỉ bảo: "guidance" có thể những lời khuyên hữu ích giúp ai đó đưa ra quyết định hoặc hành động đúng đắn.
dụ sử dụng
  • Sự hướng dẫn, chỉ dẫn:

    • The teacher provided guidance to the students on how to write their essays. (Giáo viên đã cung cấp sự hướng dẫn cho học sinh về cách viết bài luận của họ.)
  • Sự lãnh đạo, chỉ đạo:

    • Under the guidance of the experienced manager, the team completed the project on time. (Dưới sự chỉ đạo của người quản lý giàu kinh nghiệm, nhóm đã hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Lời khuyên, sự chỉ bảo:

    • She sought guidance from her parents before making a major career decision. ( ấy đã tìm kiếm lời khuyên từ cha mẹ trước khi đưa ra một quyết định quan trọng về sự nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to provide guidance": cung cấp sự hướng dẫn.

    • The mentor provides guidance to new employees during their first month. (Người cố vấn cung cấp sự hướng dẫn cho nhân viên mới trong tháng đầu tiên của họ.)
  • "to seek guidance": tìm kiếm lời khuyên hoặc sự chỉ dẫn.

    • Many young people seek guidance from career counselors. (Nhiều người trẻ tìm kiếm lời khuyên từ các cố vấn nghề nghiệp.)
  • "guidance system": hệ thống dẫn đường (trong công nghệ hoặc quân sự).

    • The missile uses a sophisticated guidance system to reach its target. (Tên lửa sử dụng một hệ thống dẫn đường tinh vi để đến được mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Guide (động từ/danh từ): hướng dẫn, chỉ dẫn; người hướng dẫn.

    • She guided the tourists through the museum. ( ấy đã hướng dẫn du khách tham quan bảo tàng.)
  • Guideline (danh từ): nguyên tắc chỉ đạo, hướng dẫn.

    • The company issued new guidelines for safety procedures. (Công ty đã ban hành các hướng dẫn mới về quy trình an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Direction: sự chỉ đạo, hướng dẫn.
  • Advice: lời khuyên.
  • Leadership: sự lãnh đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Guide through: hướng dẫn vượt qua (một quá trình hoặc tình huống khó khăn).
    • The therapist guided her through the grieving process. (Nhà trị liệu đã hướng dẫn ấy vượt qua quá trình đau buồn.)
Thành ngữ liên quan
  • A guiding light: người hoặc vật soi đường, dẫn lối.
    • Her grandmother was a guiding light in her life, always offering wisdom. ( của ấy một người soi đường trong cuộc đời , luôn đưa ra những lời khuyên thông thái.)