gyrate

/,dʤaiə'reit/
Học thuật
Thân thiện
gyrate

The dancers gyrate to the upbeat music.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Xoay tròn, quay cuồng: Di chuyển theo một đường tròn hoặc xoắn ốc một cách nhanh chóng liên tục quanh một điểm hoặc trục.
    • Hồi chuyển: (Trong vật , sinh học) Chuyển động theo đường xoáy, vòng tròn.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The dancers gyrated to the rhythm of the drums. (Các công xoay tròn theo nhịp trống.)
    • The leaves gyrated in the whirlwind before falling to the ground. (Những chiếc quay cuồng trong cơn lốc trước khi rơi xuống đất.)
    • The helicopter's blades gyrated above us. (Những lưỡi dao trực thăng xoay tròn phía trên chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gyrate around something": xoay tròn xung quanh một vật đó.
    • The planets gyrate around the sun. (Các hành tinh xoay quanh mặt trời.)
  • "gyrating hips": hông uốn lượn, xoay tròn (thường trong khi nhảy).
    • The singer's gyrating hips drove the crowd wild. (Phần hông uốn lượn của ca sĩ khiến đám đông phát cuồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gyration (danh từ): sự xoay tròn, sự quay cuồng.
    • The rapid gyration of the fan blades created a cooling breeze. (Sự quay nhanh của cánh quạt tạo ra luồng gió mát.)
  • Gyratory (tính từ): tính chất xoay tròn.
    • A gyratory traffic system. (Hệ thống giao thông xoay vòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Spin: quay tròn.
  • Whirl: quay cuồng, xoáy.
  • Rotate: xoay quanh một trục.
  • Revolve: xoay quanh một điểm bên ngoài.
Từ trái nghĩa
  • Stand still: đứng yên.
  • Remain static: giữ nguyên trạng thái tĩnh.
gyrate

The dancers gyrate to the upbeat music.

nội động từ
  1. hồi chuyển, xoay tròn