hầu

  1. (arch.) servir humblement
  2. (arch.) servante
  3. (rare) nói tắt của hầu như
  4. (zool.) singe
  5. (anat.) pharynx
    • bệnh hầu
      affections pharyngées
    • hầu tước
      marquis
    • tước hầu
      titre de marquis

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hầu"

hầu
Một con hầu đang ngồi trên cành cây và ăn quả chuối.