hem in

Định nghĩa

Hem in một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang hai nghĩa chính:

  1. Bao vây, vây hãm: Hành động bao quanh một đối tượng (thường quân đội, nhóm người) để buộc họ phải đầu hàng hoặc không thể thoát ra.
  2. Bó buộc, hạn chế: Bao quanh một cách hạn chế, khiến cho không gian hoặc hành động bị thu hẹp, không thoải mái.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 - Bao vây:

    • The Turks besieged Vienna, hemming in the city from all sides. (Người Thổ Nhĩ Kỳ đã bao vây Vienna, vây hãm thành phố từ mọi phía.)
    • The soldiers were hemmed in by the enemy forces and had no way to retreat. (Những người lính bị lực lượng địch bao vây không đường rút lui.)
  • Nghĩa 2 - Bó buộc:

    • The building was hemmed in by flowers, leaving no space for expansion. (Tòa nhà bị bao quanh bởi hoa, không còn không gian để mở rộng.)
    • She felt hemmed in by the strict rules of the office. ( ấy cảm thấy bị bó buộc bởi những quy tắc nghiêm ngặt của văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hemmed in by something": bị bao vây hoặc hạn chế bởi một thứ đó.
    • The village is hemmed in by mountains, making travel difficult. (Ngôi làng bị bao quanh bởi núi, khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
  • "to hem someone in": khiến ai đó cảm thấy bị áp lực hoặc không tự do.
    • His constant questions hemmed me in during the meeting. (Những câu hỏi liên tục của anh ấy khiến tôi bị bó buộc trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hem (động từ): viền, gấp mép (thường dùng trong may ), nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "hem in".
  • Hemmed (quá khứ phân từ): đã bị bao vây.
    • The troops were hemmed in by the river. (Quân đội đã bị bao vây bởi con sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Surround: bao quanh (chung chung).
    • The house is surrounded by tall trees. (Ngôi nhà được bao quanh bởi những cây cao.)
  • Besiege: vây hãm (mang tính quân sự, mạnh hơn).
    • The castle was besieged for months. (Lâu đài đã bị vây hãm trong nhiều tháng.)
  • Box in: bó buộc, không cho thoát (thường dùng trong giao thông hoặc tình huống cụ thể).
    • The car was boxed in by two trucks. (Chiếc xe bị hai xe tải chặn lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hem in thường không nhiều phrasal verbs khác cùng gốc, nhưng có thể liên quan đến:
    • Close in on: tiến lại gần để bao vây.
      • The police closed in on the suspect. (Cảnh sát tiến lại gần để bao vây nghi phạm.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be hemmed in on all sides": bị bao vây tứ phía, không lối thoát.
    • The company was hemmed in on all sides by competitors and financial problems. (Công ty bị bao vây tứ phía bởi đối thủ cạnh tranh các vấn đề tài chính.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan