Videohindrance

/'hindrəns/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ hindrance để mô tả những sự cản trở hoặc vật cản trong cuộc sống công việc. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa từ vật chất đến phi vật chất của từ này. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, cụm từ trang trọng như without let or hindrance, các từ đồng nghĩa phổ biến. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "hindrance"

hindrance
The heavy suitcase was a hindrance as she hurried through the crowded station.