dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
honneur
Words Mentioning "honneur"
bắc đẩu bội tinh
bảng
bảng vàng
bán đứng
bảo toàn
bội tinh
chạm
chiến trường
danh dự
danh giá
danh tiết
đẹp mặt
đề vịnh
hân hạnh
hư vinh
kính cáo
làm
lời hứa
miếng
nam giao
nền
ngã
người
phạm
phục hồi
phù dâu
phương hại
phù rể
rạng
rạng danh
rước
sĩ khí
sinh từ
tẩy trần
thác
thân danh
thể diện
thể nữ
thiết
thiệt
thịnh danh
thị nữ
tiện kĩ
toàn
tông môn
tổ tông
tử sĩ
văn miếu
vắt nóc
vị danh
vinh dự
vinh dự
vinh hạnh
vinh hạnh
vinh thân
xâm phạm
xâm phạm
xúc phạm
xúc phạm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...