horne

horne

Lena Horne performed on stage with a spotlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên người):
    • Họ của một ca sĩ diễn viên người Mỹ (sinh năm 1917): Từ "Horne" dùng để chỉ một người nổi tiếng, cụ thể nữ ca sĩ diễn viên người Mỹ, thường được biết đến với tên đầy đủ Lena Horne.
    • Họ của một nghệ sĩ opera giọng nữ trung (mezzo-soprano) người Mỹ (sinh năm 1934): "Horne" cũng có thể chỉ một nghệ sĩ opera nổi tiếng khác, Marilyn Horne, người giọng hát mạnh mẽ trong âm nhạc cổ điển.
dụ sử dụng
  • Lena Horne:

    • Lena Horne was a groundbreaking African American singer and actress. (Lena Horne một ca sĩ diễn viên người Mỹ gốc Phi tiên phong.)
    • Her performance in the film "Stormy Weather" made Lena Horne famous. (Màn trình diễn của trong bộ phim "Stormy Weather" đã làm cho Lena Horne nổi tiếng.)
  • Marilyn Horne:

    • Marilyn Horne is celebrated for her powerful mezzo-soprano voice. (Marilyn Horne được ca ngợi giọng hát nữ trung mạnh mẽ của .)
    • Many opera lovers admire Marilyn Horne's interpretation of Rossini's works. (Nhiều người yêu opera ngưỡng mộ cách Marilyn Horne thể hiện các tác phẩm của Rossini.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử âm nhạc: Khi nhắc đến "Horne" không tên đệm, người ta thường ám chỉ Lena Horne trong nhạc jazz pop, hoặc Marilyn Horne trong opera. Tuy nhiên, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định chính xác.
    • The legacy of Horne in American music is undeniable. (Di sản của Horne trong âm nhạc Mỹ không thể phủ nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Horn (n): sừng động vật hoặc nhạc cụ bằng đồng (không liên quan đến tên riêng "Horne").
  • Horned (adj): sừng (cũng không liên quan).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Horne" một danh từ riêng (tên người), do đó không từ đồng nghĩa thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ hoặc cụm từ cố định: "Horne" tên riêng, không xuất hiện trong các thành ngữ hay cụm từ phổ biến.