dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
hoá
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Containing "hoá"
thoát ly
thoát nạn
thoát nợ
thoát thai
thoát thân
thoát tội
thoát trần
thoát tục
thoát vị
thoát xác
thoát y
Thuận Hoá
thuần hoá
thuế khoá
Thượng Hoá
tích thoát
tiên đề hoá
Tiến Hoá
tiến thoái
tiến thoái lưỡng nan
tiêu hoá
toang hoác
trái khoán
trái khoáy
Trần Quý Khoáng
tréo khoáy
triệt thoái
trống hoác
trốn thoát
Trung Hoá
trừu tượng hoá
tục ngữ hoá
từ hoá
tứ khoái
tự động hoá
Tuyên Hoá
đức hoá
ung thư hoá
Văn Hoá
văn hoá phẩm
vô tiền khoáng hậu
vu khoát
vũ thoát y
Xuân Hoá
Xuất Hoá
xương hoá
Yên Hoá
Yên Khoái
y hoá học
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...