dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
hoá
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Containing "hoá"
hoán xưng
hoá phân
hoá tính
hoá trị
hô hoán
hồi giáo hoá
hợp tác hoá
hợp thức hoá
huếch hoác
hủ hoá
địa hoá học
kế hoạch hoá
kế hoạch hoá gia đình
khai hoá
khai khoáng
khái quát hoá
kháng chiến hoá
khoá
khoá an toàn
khoác
khoá chữ
khoá chuông
khoác lác
khoác tay
khoá dây
khoá họp
khoái
khoái cảm
khoái chá
khoái chí
khoái hoạt
khoái lạc
khoái lạc chủ nghĩa
khoái trá
khoá kéo
khoá luận
khoá miệng
khoán
khoáng
khoáng đại
khoáng đãng
khoáng đạt
khoáng chất
khoáng dã
khoáng dật
khoáng hoá
khoáng hóa
khoáng học
khoáng địa
khoảng khoát
khoáng sản
khoáng sàng
khoáng tướng học
khoáng vật
khoáng vật học
khoảnh khoái
khoan khoái
khoán quản
khoán trắng
khoát
khoát đạt
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
khoáy
không tiền khoáng hậu
khuếch khoác
kịch hoá
kiềm hoá
la-mã hoá
làm khoán
lãng mạn hoá
lành mạnh hoá
lão hoá
la-tê-rít hoá
la-tinh hoá
loáng choáng
loáng thoáng
lò hoá công
lối thoát
lưỡi khoá
lượng tử hoá
lưu hoá
lưu manh hoá
mã não hoá
mãn khoá
mặt thoáng
Nghĩa phụ Khoái Châu
ngoại hoá
nhân cách hoá
nhà nước hoá
nhấp nhoáng
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...