huấn
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
huấn
huấn
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "huấn"
Đầm Lộc mê Ngu Thuấn
chỉnh huấn
di huấn
Dương Huấn
gia huấn
giáo huấn
huấn đạo
huấn dụ
huấn học
huấn điều
huấn lệnh
huấn luyện
huấn luyện viên
huấn thị
huấn từ
nghiêm huấn
Nghiêu Thuấn
nữ huấn
quân huấn
Tam Thuấn
tập huấn
tuyên huấn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...