haut

Học thuật
Thân thiện
haut

L'enfant place le livre sur l'étagère la plus haute.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cao: Chỉ chiều cao lớn về mặt vậthoặc vị trí trên thang bậc.
    • Cao cấp, thượng hạng: Chỉ cấp bậc, chất lượng, hoặc địa vịmức độ ưu tú, quan trọng.
    • Cao cả, cao siêu: Chỉ những phẩm chất tinh thần, đạo đứcmức độ đáng kính trọng.
    • To, mạnh: Chỉ cường độ lớn của âm thanh hoặc ánh sáng.
  2. Phó từ:

    • Cao: Ở một vị trí hoặc đạt đến một độ cao lớn.
    • To, mạnh: Với cường độ âm thanh lớn.
    • Trên kia, ở trên: Ở một vị trí phía trên được nhắc đến.
  3. Danh từ giống đực:

    • Chiều cao, bề cao: Kích thước theo phương thẳng đứng.
    • Phần trên, đỉnh, chóp, ngọn: Phần cao nhất của một vật.
    • Miền đất cao: Vùng địa độ cao lớn (dùng trong phương ngữ).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un mur haut de deux mètres. (Một bức tường cao hai mét.)
    • Il occupe une haute fonction dans l'entreprise. (Ông ấy giữ một chức vụ cao trong công ty.)
    • Parler à haute voix. (Nói to.)
  • Phó từ:
    • L'avion vole haut. (Máy bay bay cao.)
    • Il parle trop haut. (Anh ấy nói quá to.)
    • Voir la note haut, page 5. (Xem ghi chú trên kia, trang 5.)
  • Danh từ:
    • Quelle est la haut de cette tour ? (Chiều cao của tòa tháp nàybao nhiêu?)
    • Il habite au haut de la colline. (Anh ấy sốngtrên đỉnh đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Haut la main: Một cách dễ dàng, không khó khăn.
    • Il a gagné le match haut la main. (Anh ấy thắng trận đấu một cách dễ dàng.)
  • De haut: Từ trên cao xuống; với thái độ khinh thường, kiêu ngạo.
    • Regarder quelqu'un de haut. (Nhìn ai đó với vẻ khinh bỉ.)
  • Tomber de haut: Vô cùng ngạc nhiên, sốc (như rơi từ trên cao xuống).
    • En apprenant la nouvelle, il est tombé de haut. (Khi biết tin, anh ấy đã vô cùng sửng sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hautain (adj): Kiêu căng, ngạo mạn.
  • Hauteur (n.f): Chiều cao; thái độ kiêu căng.
  • Hautement (adv): Một cách cao độ; hết sức, vô cùng.
  • Haut-fourneau (n.m): cao (luyện kim).
Từ đồng nghĩa
  • Élevé (adj): Cao.
  • Supérieur (adj): Ở trên, cao cấp hơn.
  • Fort (adv/adj): Mạnh, to (về âm thanh).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Haut les cœurs !: Can đảm lên! Dũng cảm lên!
  • Haut les mains !: Giơ tay lên!
  • En haut: Ở trên, lên trên.
    • Sa chambre est en haut. (Phòng của ấytrên lầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la haute main sur (quelque chose): Nắm toàn quyền điều khiển (cái gì đó).
  • Tenir le haut du pavé: địa vị cao trong xã hội.
  • Des hauts et des bas: Những lúc thăng trầm, lúc lên lúc xuống trong cuộc sống.
haut

L'enfant place le livre sur l'étagère la plus haute.

tính từ
  1. cao
    • Mur haut de deux mètres
      tường cao hai mét
    • Hautes fonctions
      chức vụ cao
  2. thượng
    • Haute antiquité
      thượng cổ
    • La haute région
      miền thượng
  3. lên cao, dâng cao
    • A marée haute
      khi triều dâng cao
  4. thẳng, ngẩng lên
    • Marcher la tête haute
      ngẩng đầu lên đi
  5. mạnh, mạnh mẽ
    • Le plus haut éclat
      ánh chói mạnh nhất
  6. cao cấp
    • Hautes mathématiques
      toán cao cấp
  7. cao cả, cao siêu
    • Hautes vertus
      đức hạnh cao cả
    • à haute voix
      nói to, hét to
    • avoir la haute main
      toàn quyền điều khiển
    • avoir le verbe haut
      nói oang oang; nói hống hách
    • avoir une haute opinion de soi-même
      tự phụ, tự kiêu
    • crime de haute trahison
      tội phản quốc
    • de haute lutte
      xem lutte
    • en haut lieu
      trong giới lãnh đạo
    • exécuteur des hautes oeuvres
      tên đao phủ
    • haut en couleur
      màu chói quá
    • haute bourgeoisie
      giai cấp tư sản giàu có nhất
    • haute mer
      biển khơi
    • haute paye
      lương bổng hậu
    • jeter les hauts cris
      xem cri
    • la main haute
      (từ ; nghĩa ) cương quyết mạnh mẽ
    • ne pas dire une parole plus haute que l'autre
      nói bình tĩnh
phó từ
  1. cao
    • Monter haut
      lên cao
    • Porter haut la tête
      ngẩng cao đầu
  2. to, mạnh
    • Parler haut
      nói to, nói mạnh
  3. trên kia
    • Voir plus haut
      xem trên kia
    • d'en haut
      từ những tầng lớp trên; từ chính quyền
    • de haut
      từ trên cao; với vẻ khinh bỉ
    • Regarder de haut
      nhìn với vẻ khinh bỉ
    • Voir les choses de haut
      nhìn sự vật một cách bao quát
    • de très haut
      một cách hời hợt
    • en haut
      trên, lên trên
    • Aller en haut
      đi lên trên
    • être pendu haut et court
      bị treo cổ
    • haut la main
      không khó khăn , không vất vả
    • haut les coeurs!
      can đảm lên! dũng cảm lên!
    • haut les mains!
      giơ tay lên!
    • par en haut
      trên, ở phía trên
    • tomber de haut
      vô cùng ngạc nhiên (như rớt từ mặt trăng xuống)
danh từ giống đực
  1. chiều cao, bề cao
    • Colonne qui a vingt mètres de haut
      cái cột cao hai chục mét
  2. phần trên; đỉnh, chóp, ngọn
    • Au haut du mur
      phần trên tường
    • Perché sur le haut d'un arbre
      đậu trên ngọn cây
  3. (tiếng địa phương) miền đất cao
  4. aller par haut et par bas+ (thân mật) thượng thổ hạ tả
    • au haut de
      trên ngọn, ở trên đỉnh
    • des hauts et des bas
      xem bas
    • du haut de
      từ trên đỉnh cao; với vẻ kiêu ngạo;
    • le haut de l'eau
      triều lên
    • le Très-Haut
      Thượng đế
    • tenir le haut du pavé
      địa vị cao trong xã hội
    • tomber de son haut
      vô cùng ngạc nhiên