haut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cao: Chỉ chiều cao lớn về mặt vật lý hoặc vị trí trên thang bậc.
- Cao cấp, thượng hạng: Chỉ cấp bậc, chất lượng, hoặc địa vị ở mức độ ưu tú, quan trọng.
- Cao cả, cao siêu: Chỉ những phẩm chất tinh thần, đạo đức ở mức độ đáng kính trọng.
- To, mạnh: Chỉ cường độ lớn của âm thanh hoặc ánh sáng.
Phó từ:
- Cao: Ở một vị trí hoặc đạt đến một độ cao lớn.
- To, mạnh: Với cường độ âm thanh lớn.
- Trên kia, ở trên: Ở một vị trí phía trên được nhắc đến.
Danh từ giống đực:
- Chiều cao, bề cao: Kích thước theo phương thẳng đứng.
- Phần trên, đỉnh, chóp, ngọn: Phần cao nhất của một vật.
- Miền đất cao: Vùng địa lý có độ cao lớn (dùng trong phương ngữ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un mur haut de deux mètres. (Một bức tường cao hai mét.)
- Il occupe une haute fonction dans l'entreprise. (Ông ấy giữ một chức vụ cao trong công ty.)
- Parler à haute voix. (Nói to.)
- Phó từ:
- L'avion vole haut. (Máy bay bay cao.)
- Il parle trop haut. (Anh ấy nói quá to.)
- Voir la note haut, page 5. (Xem ghi chú trên kia, trang 5.)
- Danh từ:
- Quelle est la haut de cette tour ? (Chiều cao của tòa tháp này là bao nhiêu?)
- Il habite au haut de la colline. (Anh ấy sống ở trên đỉnh đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Haut la main: Một cách dễ dàng, không khó khăn.
- Il a gagné le match haut la main. (Anh ấy thắng trận đấu một cách dễ dàng.)
- De haut: Từ trên cao xuống; với thái độ khinh thường, kiêu ngạo.
- Regarder quelqu'un de haut. (Nhìn ai đó với vẻ khinh bỉ.)
- Tomber de haut: Vô cùng ngạc nhiên, sốc (như rơi từ trên cao xuống).
- En apprenant la nouvelle, il est tombé de haut. (Khi biết tin, anh ấy đã vô cùng sửng sốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hautain (adj): Kiêu căng, ngạo mạn.
- Hauteur (n.f): Chiều cao; thái độ kiêu căng.
- Hautement (adv): Một cách cao độ; hết sức, vô cùng.
- Haut-fourneau (n.m): Lò cao (luyện kim).
Từ đồng nghĩa
- Élevé (adj): Cao.
- Supérieur (adj): Ở trên, cao cấp hơn.
- Fort (adv/adj): Mạnh, to (về âm thanh).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Haut les cœurs !: Can đảm lên! Dũng cảm lên!
- Haut les mains !: Giơ tay lên!
- En haut: Ở trên, lên trên.
- Sa chambre est en haut. (Phòng của cô ấy ở trên lầu.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir la haute main sur (quelque chose): Nắm toàn quyền điều khiển (cái gì đó).
- Tenir le haut du pavé: Có địa vị cao trong xã hội.
- Des hauts et des bas: Những lúc thăng trầm, lúc lên lúc xuống trong cuộc sống.
tính từ
- cao
- Mur haut de deux mètrestường cao hai mét
- Hautes fonctionschức vụ cao
- thượng
- Haute antiquitéthượng cổ
- La haute régionmiền thượng
- lên cao, dâng cao
- A marée hautekhi triều dâng cao
- thẳng, ngẩng lên
- Marcher la tête hautengẩng đầu lên mà đi
- mạnh, mạnh mẽ
- Le plus haut éclatánh chói mạnh nhất
- cao cấp
- Hautes mathématiquestoán cao cấp
- cao cả, cao siêu
- Hautes vertusđức hạnh cao cả
- à haute voixnói to, hét to
- avoir la haute maincó toàn quyền điều khiển
- avoir le verbe hautnói oang oang; nói hống hách
- avoir une haute opinion de soi-mêmetự phụ, tự kiêu
- crime de haute trahisontội phản quốc
- de haute luttexem lutte
- en haut lieutrong giới lãnh đạo
- exécuteur des hautes oeuvrestên đao phủ
- haut en couleurmàu chói quá
- haute bourgeoisiegiai cấp tư sản giàu có nhất
- haute merbiển khơi
- haute payelương bổng hậu
- jeter les hauts crisxem cri
- la main haute(từ cũ; nghĩa cũ) cương quyết mạnh mẽ
- ne pas dire une parole plus haute que l'autrenói bình tĩnh
phó từ
- cao
- Monter hautlên cao
- Porter haut la têtengẩng cao đầu
- to, mạnh
- Parler hautnói to, nói mạnh
- trên kia
- Voir plus hautxem trên kia
- d'en hauttừ những tầng lớp trên; từ chính quyền
- de hauttừ trên cao; với vẻ khinh bỉ
- Regarder de hautnhìn với vẻ khinh bỉ
- Voir les choses de hautnhìn sự vật một cách bao quát
- de très hautmột cách hời hợt
- en hautở trên, lên trên
- Aller en hautđi lên trên
- être pendu haut et courtbị treo cổ
- haut la mainkhông khó khăn gì, không vất vả gì
- haut les coeurs!can đảm lên! dũng cảm lên!
- haut les mains!giơ tay lên!
- par en hautở trên, ở phía trên
- tomber de hautvô cùng ngạc nhiên (như rớt từ mặt trăng xuống)
danh từ giống đực
- chiều cao, bề cao
- Colonne qui a vingt mètres de hautcái cột cao hai chục mét
- phần trên; đỉnh, chóp, ngọn
- Au haut du murở phần trên tường
- Perché sur le haut d'un arbređậu trên ngọn cây
- (tiếng địa phương) miền đất cao
- aller par haut et par bas+ (thân mật) thượng thổ hạ tả
- au haut deở trên ngọn, ở trên đỉnh
- des hauts et des basxem bas
- du haut detừ trên đỉnh cao; với vẻ kiêu ngạo;
- le haut de l'eautriều lên
- le Très-HautThượng đế
- tenir le haut du pavéở địa vị cao trong xã hội
- tomber de son hautvô cùng ngạc nhiên