dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

huynh

Words Containing "huynh"

bào huynh
chư huynh
dầu khuynh diệp
gia huynh
hiền huynh
hữu khuynh
huynh đệ
huynh ông
huynh thứ
huynh trưởng
khuynh
khuynh đảo
khuynh diệp
khuynh gia
khuynh gia bại sản
khuynh hướng
khuynh hữu
khuynh loát
khuynh tả
khuynh thành
lệnh huynh
Mai huynh
nghĩa huynh
ngu huynh
nhân huynh
nhơn huynh
phụ huynh
sư huynh
tả khuynh
thế huynh
tôn huynh
từ khuynh
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...