dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
háng
Words Containing "háng"
ăn cơm tháng
đầy tháng
bất đề kháng
ba tháng
cựu kháng chiến
dung kháng
để kháng
đề kháng
đến tháng
giạng háng
hàng tháng
Hoàng Thúc Kháng
hư kháng
kháng
Kháng Ái
kháng âm
kháng án
Kháng Bung
kháng cáo
kháng chiến
kháng chiến hoá
kháng cự
Kháng (dân tộc)
Kháng Dống
Kháng Hốc
kháng huyết thanh
khang kháng
kháng khuẩn
kháng kích dục
kháng men
kháng nghị
kháng nguyên
kháng nhiễm
kháng nhiệt
kháng độc
kháng độc tố
Kháng Đón
Kháng Quảng Lâm
kháng sinh
kháng sinh đồ
kháng thể
kháng thuế
Kháng (tiếng)
kháng tố
kháng từ
kháng vi-rút
Kháng Xúa
láng cháng
năm tháng
ngày tháng
Ngày tháng trong bầu
nháng
Ninh Kháng
đối kháng
phản kháng
sang tháng
tháng
tháng ba
tháng bảy
tháng cận điểm
tháng chạp
tháng chín
tháng giêng
tháng hai
tháng một
tháng mười
tháng mười hai
tháng mười một
tháng năm
tháng ngày
tháng sáu
tháng tám
tháng tháng
tháng tư
thấy tháng
Thúc Kháng
trở kháng
vô kháng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...