hèo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thuộc họ cau, thân thẳng và có nhiều đốt: Cây hèo thường được trồng và sử dụng thân của nó để làm các vật dụng như gậy.
- Cây gậy được làm từ thân cây hèo: Từ hèo còn dùng để chỉ chính cây gậy được chế tác từ thân loại cây này, thường dùng với mục đích hỗ trợ đi lại hoặc như một công cụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ loài cây):
- Vườn nhà ông ấy trồng nhiều cây hèo lấy thân làm gậy.
- Danh từ (chỉ cây gậy):
- Cụ già chống hèo đi bộ mỗi sáng.
- Người ta ngày xưa thường dùng hèo để đi đường xa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đánh cho mấy hèo": Một cách nói cũ, ý chỉ việc dùng cây gậy (hèo) để trừng phạt, quất vào người.
- Trong truyện cổ tích, kẻ xấu thường bị đánh cho mấy hèo.
Biến thể và từ gần giống
- Gậy: Từ tổng quát hơn, chỉ vật dài bằng tre, gỗ... dùng để chống, đỡ hoặc làm vũ khí.
- Ba-toong (từ mượn, bâton): Cây gậy ngắn, thường dùng trong một số bộ môn hoặc làm phụ kiện.
- Côn: Thường chỉ loại gậy võ thuật, dài và chắc.
Từ đồng nghĩa
- Gậy: Vật dùng để chống, đỡ.
- Cây: (trong ngữ cảnh "cây gậy").
Lưu ý
- Từ hèo ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày, thường xuất hiện nhiều hơn trong văn chương, tục ngữ hoặc khi nói về các vật dụng truyền thống.
- Nghĩa "cây gậy để đánh" mang sắc thái cổ xưa và có thể gợi ý về hình phạt thể chất.
- d. 1 Cây thuộc họ cau, thân thẳng có nhiều đốt, thường dùng làm gậy. 2 Gậy làm bằng thân cây hèo. Đánh cho mấy hèo.