dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
hạm
Words Containing "hạm"
bất xâm phạm
can phạm
chạm
chạm bong
chạm chìm
chạm cốc
chạm cữ
chạm khắc
chạm lộng
chạm lưới
chạm mặt
chạm ngõ
chạm nọc
chạm trán
chạm trổ
chạm vía
chánh phạm
chiến hạm
chính trị phạm
chỗ phạm
chủ phạm
hạm đội
hạm trưởng
hàng không mẫu hạm
hàng khúc hạm
hung phạm
khinh hạm
khu trục hạm
Long hạm, Diêu môn
mô phạm
nhà mô phạm
động chạm
phạm
phạm húy
phạm huý
Phạm Lãi
phạm luật
phạm nhân
phạm đồ
phạm pháp
phạm phòng
phạm quy
Phạm Thế Hiển
phạm thượng
phạm tội
phạm trù
phạm vi
phản sư phạm
pháo hạm
phí phạm
phi tội phạm hóa
quân hạm
qui phạm
sai phạm
sơ phạm
sư phạm
tái phạm
thiết giáp hạm
thợ chạm
thông báo hạm
thường phạm
thủ phạm
tội phạm
tội phạm học
tòng phạm
trọng phạm
tuần dương hạm
tùng phạm
tù phạm
đụng chạm
va chạm
văn phạm
vi phạm
Vũ Phạm Hàm
Vũ Phạm Khải
xâm phạm
xúc phạm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...