hằng

Học thuật
Thân thiện
hằng

Báo ra hằng tuần.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Luôn luôn, liên tục, không ngừng: Dùng để chỉ một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm diễn ra một cách thường xuyên, không thay đổi theo thời gian.
    • Mỗi, từng: Dùng trước danh từ chỉ thời gian để biểu thị sự lặp lại đều đặn theo chu kỳ.
dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa "luôn luôn"):

    • Anh ấy hằng tâm niệm lời dạy của cha mẹ. (Anh ấy luôn luôn ghi nhớ lời dạy của cha mẹ.)
    • Tình yêu thương dành cho quê hương điều hằng trong trái tim mỗi người. (Tình yêu thương dành cho quê hương điều luôn trong trái tim mỗi người.)
  • Phó từ (nghĩa "mỗi, từng"):

    • Báo ra hằng tuần. (Báo xuất bản mỗi tuần.)
    • Công việc hằng ngày. (Công việc hàng ngày / công việc mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hằng" trong văn chương, ngôn ngữ trang trọng: Từ "hằng" thường mang sắc thái cổ kính, trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày phổ biến trong văn viết, thơ ca hoặc các thành ngữ.

    • Hằng mong, hằng nhớ. (Luôn mong, luôn nhớ.)
    • Hằng số (trong toán học): Giá trị không thay đổi.
  • Kết hợp với các từ chỉ thời gian: Tạo thành cụm từ chỉ tần suất lặp lại.

    • hằng năm, hằng tháng, hằng giờ.
Biến thể từ liên quan
  • Hằng ngày (phó từ/ tính từ): Mỗi ngày, thuộc về mỗi ngày.
  • Hằng năm (phó từ): Mỗi năm.
  • Hằng số (danh từ): Một giá trị không đổi (constant).
  • Hằng tâm (tính từ): tấm lòng luôn luôn tốt đẹp, kiên định.
  • Hằng định (tính từ): Ổn định, không thay đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Luôn, luôn luôn: Chỉ sự liên tục, không dứt.
  • Thường, thường xuyên: Chỉ sự lặp lại nhiều lần (nhưng có thể yếu hơn "hằng").
  • Mỗi, từng: Khi "hằng" đi với danh từ chỉ thời gian.
Lưu ý về từ nguyên cách dùng
  • Từ Hán Việt: "Hằng" (恒) gốc Hán, nghĩa gốc "thường xuyên, mãi mãi".
  • Phân biệt với "hàng": "Hằng" (với dấu huyền) khác với "hàng" (không dấu). "Hàng" thường dùng để chỉ số lượng nhiều (hàng trăm, hàng ngàn) hoặc trong "hàng ngày" (cùng nghĩa với "hằng ngày" nhưng phổ biến hơn trong khẩu ngữ).
  • Sắc thái: "Hằng" mang tính văn chương, trang trọng hơn so với "luôn" hay "mỗi".
hằng

Báo ra hằng tuần.

  1. pht. (Hành động diễn ra) luôn, liên tục: báo ra hằng tuần công việc hằng ngày.