hữu
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
hữu
hữu
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "hữu"
đặc hữu
ái hữu
An Hữu
An Quảng Hữu
đạo hữu
đấu giao hữu
bằng hữu
bằng hữu chi giao
bản hữu
bạn hữu
bình thuỷ hữu duyên
cánh hữu
Cấn Hữu
chiếm hữu
chiến hữu
cổ đặc hữu
cố hữu
công hữu
công hữu hoá
cực hữu
giáo hữu
giao hữu
hãn hữu
hàn hữu
hiền hữu
hiện hữu
hữu ái
hữu bang
hữu biên
hữu chí
hữu chí cánh thành
hữu cơ
hữu danh
hữu dực
hữu dụng
hữu duyên
hữu hạn
hữu hảo
hữu hiệu
hữu hình
hữu ích
hữu khuynh
hữu lí
hữu lý
hữu ngạn
hữu nghị
hữu phái
hữu quan
hữu sắc vô hương
hữu sản
hữu sinh vô dưỡng
hữu tài vô hạnh
hữu tâm
Hữu tam bất hiếu
hữu thanh
hữu thần luận
hữu thất
hữu thủy hữu chung
hữu thủy vô chung
hữu tỉ
hữu tình
hữu tính
hữu trách
hữu xạ tự nhiên hương
hữu ý
hy hữu
ích hữu
ích hữu có 3
khuynh hữu
liêu hữu
Phiếu hữu mai
phú hữu
Quách Hữu Nghiêm
quốc hữu hoá
quốc hữu hóa
sở hữu
số hữu tỉ
song hữu tỉ
sư hữu
tả hữu
thân hữu
thiên hữu
tội hữu sở qui
Trần Hữu Lực
tư hữu
Vũ Hữu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...