imagé

Học thuật
Thân thiện
imagé

Un poète utilise un style imagé pour décrire la mer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình tượng: Mô tả một phong cách diễn đạt, đặc biệttrong ngôn ngữ viết hoặc nói, sử dụng nhiều hình ảnh, so sánh ẩn dụ sống động để tạo ấn tượng mạnh mẽ dễ hình dung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le poète utilise un langage très imagé. (Nhà thơ sử dụng một ngôn ngữ rất giàu hình tượng.)
    • Sa description de la bataille était particulièrement imagée. (Bài mô tả trận chiến của anh ấy đặc biệt sinh động giàu hình ảnh.)
    • J'aime ce roman pour son style imagé et évocateur. (Tôi thích cuốn tiểu thuyết này phong cách giàu hình tượng gợi cảm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une expression imagée": một cách diễn đạt giàu hình ảnh, thường mang tính ẩn dụ.
    • "Avoir un cœur d'artichaut" est une expression imagée pour parler d'une personne qui tombe facilement amoureuse. (" trái tim atisô" là một cách diễn đạt giàu hình ảnh để nói về một người dễ dàng yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Imager (động từ): minh họa bằng hình ảnh, làm cho sinh động.
  • Image (danh từ): hình ảnh, biểu tượng.
  • Imagier (danh từ): sách tranh ảnh (cho trẻ em); (tính từ) liên quan đến hình ảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Pittoresque: sinh động, đẹp như tranh vẽ (thường mô tả cảnh vật hoặc cách kể chuyện).
  • Évocateur: gợi cảm, gợi hình.
  • Métaphorique: mang tính ẩn dụ.
Từ trái nghĩa
  • Abstrait: trừu tượng.
  • Sec: khô khan, cụt lủn (về văn phong).
  • Prosaïque: tầm thường, không chất thơ.
imagé

Un poète utilise un style imagé pour décrire la mer.

tính từ
  1. () hình tượng
    • Style imagé
      lời văn hình tượng