inhabit

/in'hæbit/
ngoại động từ
  1. ở, sống ở (nơi nào) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inhabit"

inhabit
A family inhabits a cozy house by the forest.