inhabit

/in'hæbit/
Học thuật
Thân thiện
inhabit

A family inhabits a cozy house by the forest.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sống ở, trú tại (một nơi nào đó): Chỉ hành động sinh sống thường xuyên tại một địa điểm, khu vực hoặc môi trường cụ thể.
    • Tồn tại trong, chiếm giữ (một không gian trừu tượng): Dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc một cảm xúc, ý tưởng, hoặc đặc tính hiện diện chi phối một nơi chốn hoặc tâm trí.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen - sống ở):
    • Various tribes inhabit the remote mountains. (Nhiều bộ tộc khác nhau sinh sốngvùng núi xa xôi.)
    • These birds inhabit coastal regions. (Những loài chim này trúcác vùng ven biển.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng - tồn tại trong):
    • A sense of peace inhabits this old temple. (Một cảm giác thanh bình tràn ngập ngôi đền cổ này.)
    • Fear inhabited his thoughts. (Nỗi sợ hãi chiếm giữ suy nghĩ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be inhabited by": được trú bởi, sự hiện diện của.
    • The island is mainly inhabited by fishermen. (Hòn đảo chủ yếu được trú bởi những ngư dân.)
  • "inhabited world": thế giới người ở, thế giới văn minh.
    • In ancient times, explorers sought the edges of the inhabited world. (Thời cổ đại, các nhà thám hiểm tìm kiếm rìa của thế giới người ở.)
Biến thể từ gần giống
  • Inhabitant (n): cư dân, người trú.
    • The inhabitants of the village are very friendly. (Những cư dân của ngôi làng rất thân thiện.)
  • Inhabitable (adj): có thểđược.
    • After the renovation, the old house became inhabitable again. (Sau khi cải tạo, ngôi nhà đã trở nên có thểđược trở lại.)
  • Uninhabited (adj): không người ở, hoang vắng.
    • They discovered an uninhabited island. (Họ đã phát hiện ra một hòn đảo hoang vắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dwell (in/at): ngụ, sống (thường trang trọng hoặc trong văn chương).
  • Reside (in): trú, sinh sống (nhấn mạnh địa điểm cố định, chính thức).
  • Occupy: chiếm giữ, sống trong (một tòa nhà, vùng đất).
  • Populate: trú, làm cho dân cư (thường dùng cho một khu vực rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "inhabit" không phrasal verb phổ biến. thường được sử dụng trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inhabit".)

inhabit

A family inhabits a cozy house by the forest.

ngoại động từ
  1. ở, sống ở (nơi nào) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inhabit"