Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
ngoại động từ
  • ngăn chặn, hạn chế, kiềm chế
  • ngăn cấm, cấm
  • (hoá học) (tâm lý học); (sinh vật học) ức chế
Related words
Related search result for "inhibit"
Comments and discussion on the word "inhibit"