inhibit
/in'hibit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngăn chặn, hạn chế, kiềm chế: Hành động làm cho một quá trình, hoạt động hoặc cảm xúc diễn ra chậm hơn, khó khăn hơn hoặc ngừng lại.
- Ức chế: Trong các lĩnh vực khoa học như hóa học, tâm lý học và sinh vật học, chỉ việc làm giảm hoặc ngăn chặn một phản ứng, chức năng hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Fear of failure can inhibit people from trying new things. (Nỗi sợ thất bại có thể ngăn cản mọi người thử những điều mới.)
- This drug inhibits the growth of bacteria. (Loại thuốc này ức chế sự phát triển của vi khuẩn.)
- The cold weather inhibited the plant's development. (Thời tiết lạnh đã hạn chế sự phát triển của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to inhibit someone from doing something": ngăn cản ai đó làm việc gì.
- His shyness inhibited him from speaking in public. (Sự nhút nhát đã ngăn cản anh ấy phát biểu trước công chúng.)
Trong hóa học và sinh học: Chỉ sự ức chế một enzyme, phản ứng hoặc quá trình sinh học.
- The enzyme inhibitor binds to the active site and inhibits its function. (Chất ức chế enzyme liên kết với vị trí hoạt động và ức chế chức năng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Inhibition (danh từ): sự ngăn cản, sự ức chế; sự e dè, sự kiềm chế (trong tâm lý).
- She has no inhibitions about singing in front of a crowd. (Cô ấy không hề e dè khi hát trước đám đông.)
Inhibitor (danh từ): chất ức chế, yếu tố ngăn cản.
- Rust inhibitor (chất ức chế gỉ sét).
Từ đồng nghĩa
- Hinder: cản trở, gây trở ngại.
- Restrain: kiềm chế, kìm hãm.
- Suppress: đàn áp, kìm nén (thường mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Inhibit from: ngăn cản khỏi việc gì (cấu trúc thường gặp).
- The bad weather inhibited us from going on a picnic. (Thời tiết xấu đã ngăn chúng tôi đi dã ngoại.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa chính nằm ở cách dùng trực tiếp.)
ngoại động từ
- ngăn chặn, hạn chế, kiềm chế
- ngăn cấm, cấm
- (hoá học) (tâm lý học); (sinh vật học) ức chế