inné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bẩm sinh, có từ khi sinh ra: Chỉ một đặc điểm, phẩm chất, hoặc năng lực vốn có, tồn tại ngay từ lúc một sinh vật được sinh ra, không phải do học tập hay kinh nghiệm mà có.
- (Triết học) Bẩm sinh: Trong triết học, dùng để chỉ những ý niệm, tư tưởng được cho là có sẵn trong tâm trí con người từ khi mới sinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un talent inné pour la musique. (Anh ấy có tài năng bẩm sinh về âm nhạc.)
- La peur du vide semble innée chez certains animaux. (Nỗi sợ độ cao dường như là bẩm sinh ở một số loài động vật.)
- Son optimisme est inné. (Sự lạc quan của cô ấy là bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và khoa học:
- La théorie des idées innées de Descartes. (Học thuyết về các ý niệm bẩm sinh của Descartes.)
- Un comportement inné. (Một hành vi bản năng/bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Innéité (danh từ giống cái): Tính bẩm sinh.
- L'innéité de certains réflexes. (Tính bẩm sinh của một số phản xạ.)
Từ đồng nghĩa
- Naturel: Tự nhiên, thiên phú.
- Congénital: Bẩm sinh (thường dùng trong y học cho các tình trạng từ lúc sinh).
- Instinctif: Theo bản năng.
Từ trái nghĩa
- Acquis: Thu được, có được (qua học tập, rèn luyện).
- Un savoir acquis par l'étude. (Kiến thức có được nhờ học tập.)
- Appris: Được học, được rèn luyện.
tính từ
- bẩm sinh
- Don inné khiếu bẩm
- ','french','on')"sinh
- Idées innées(triết học) ý niệm bẩm sinh